was
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
was
was
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "was"
đô thành
phá bỉnh
phá hoại
phạm húy
Phan Bội Châu
Phan Đình Phùng
Phan Văn Trị
phào
phập phồng
phạt
phật lòng
phèo
phều phào
Phong Trào Yêu Nước
phúc phận
phủ doãn
phủ thừa
quái
rặt
ra tro
rộ
rớm
rông
ròng ròng
rộn rã
rờ rẩm
rực
rụi
rung rinh
sật
sè sè
sinh tiền
sở dĩ
sổ toẹt
suy suyễn
Tây Bắc
tết
Thái
Thanh Hoá
Thời Đại Hùng Vương
Tôn Thất Thuyết
Trần Thủ Độ
trống cơm
tuồng
đứa
đủ mặt
đụng độ
văn học
Việt
Việt Nam
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...