was
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
was
was
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "was"
cằn cỗi
cằn nhằn
cần vương
cân xứng
cấp báo
cất
ca trù
cày
Chăm
châm
chán
chán chê
chẳng
chặng
chẳng hề gì
chẳng qua
chạnh
chan hoà
chánh sứ
chán ngán
chào đời
chấp
chập choạng
chập chờn
chật
chắt bóp
chầu chực
chạy tang
che lấp
chen
chẹn
chép
che phủ
chĩa
chiến lược
chiến sự
chìm
chí sĩ
cho
choãi
choài
choáng váng
chối
chối cãi
chói loà
chới với
chồm
chơm chởm
chống
chổng
chổng kềnh
chống trả
chóng vánh
chớp nhoáng
chột
chợt
chột dạ
chứa chất
chuẩn xác
chực
chụm
chững
chừng
chung quanh
chung quy
chước
chuốc
Chu Văn An
cồng
cuốn
dân công
dào
dập dềnh
dòng
Duy Tân
éc
đến
đễnh đoãng
đẻ non
gắng gượng
gần như
giàn giụa
gián đoạn
giạt
gió đông
hạ bệ
hãi hùng
Hà Nội
Hà Tĩnh
hậu sự
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...