was
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
was
was
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "was"
đảm đang
âm nhạc
ẩn
đăng đồ
đáng tội
đánh chác
đành vậy
An Nam
ẩn nấp
ẩn náu
đáo đầu
ắp
a tòng
âu
đấu thầu
đầy ói
bấm bụng
bấn
bắn
bẩn
ban đầu
bành trướng
bần thần
bảo
bạo phổi
bảo quản
bấp bênh
bập bềnh
bặt
bạt
bất đắc dĩ
bắt buộc
bất hạnh
bất nhẫn
bát nháo
bất đồ
bất động
bắt thóp
bấu víu
bẫy
bấy giờ
bẽ
be bét
bèn
beng
bênh
bềnh
bẹp
biển
bình chân
Bình Định
bi quan
bị thịt
bờ bến
bõ công
bội thu
bội ước
bô lão
bợn
bọn
bỗng nhiên
bổ nháo
bỏ quá
bỏ qua
bộ tướng
bớt xớ
bữa
bủa
bừa bộn
bức bối
bứ họng
bùng
bưng bít
bùng bục
bung búng
bụng dạ
bưởi
buồn
buồn bã
bướng
buông
cãi
cầm canh
cấm cố
căm ghét
cảm giác
cấm thành
cầm tinh
cấn
cắn
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...