phạt

verb
  1. to punish, to fine, to penalize
    • bị mẹ phạt
      he was punish by his mother
verb
  1. to cut down (a tree)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "phạt"

phạt
Một người lái xe bị phạt vì vi phạm luật giao thông.