was
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
was
was
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "was"
hây hẩy
hé
hề hề
hết cách
hết đời
hi hi
hí hửng
Hoàng Hoa Thám
hỏn
hực
huề
Huế
hung thủ
huyên
đích thị
điệu
đi tây
keng
kệnh
kháng cự
khẳng khiu
khanh tướng
khi
khơi diễn
khó thở
kìa
kịt
Lạc Long Quân
lân
lật
Lê Đại Hành
lịch sử
lò
lớp lang
lúc
lục bát
lùi
lùng
lững lờ
lưu nhiệm
mà
mắc
mõ
mới đây
múa rối
Mường
ngám
ngấn
ngao ngán
ngầu
ngâu ngấu
ngày rày
nghễu nghện
nghiêm ngặt
nghịt
ngoang ngoảng
ngoao
ngoắt ngoẹo
ngồng
ngọ ngoạy
ngôn ngữ
ngưng trệ
Nguyễn Dữ
Nguyễn Du
Nguyễn Trãi
nhá
nhạc cụ
Nhà Hậu Lê
nhãn
nhao
nhào lộn
nhấp nháy
nhẩy
nhầy nhụa
nhoà
nhoáng
nhộn nhạo
nhổ sào
nhọt
nhừ
như chơi
như thể
nỗi mình
nôm
nũng
đổ dồn
ôi thôi
đông đặc
đổ nhào
đốt
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...