wasting away

Định nghĩa

Cụm động từ (thường được dùng như một thành ngữ): "wasting away" miêu tả quá trình suy yếu dần, teo nhỏ hoặc mất đi sức sống của cơ thể, một bộ phận cơ thể, hoặc thậm chí một thứ đó trừu tượng, thường do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng, hoặc không được sử dụng.

  • Sự suy nhược cơ thể: Chỉ tình trạng cơ thể giảm kích thước, khối lượng , hoặc sức khỏe một cách từ từ đáng kể.
  • Sự teo tóp: Khi một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể bị teo nhỏ do bệnh hoặc không hoạt động.
  • Sự lụi tàn (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ sự suy giảm về tinh thần, hy vọng, hoặc sự sống.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đang suy nhược dần một căn bệnh nghiêm trọng.)
  • (Nếu không tập luyện đúng cách, bắp có thể bắt đầu teo nhỏ.)
  • (Anh ấy cảm thấy năng lượng của mình đang cạn kiệt dần sau nhiều tháng làm việc vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wasting away" như một danh từ ghép: Đôi khi được dùng như một danh từ để chỉ trạng thái suy nhược.
    • The doctor diagnosed her with muscle wasting away. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị teo .)
  • Sử dụng với "to": Cấu trúc "to waste away" (động từ nguyên mẫu) hoặc "wasting away" (hiện tại phân từ) để nhấn mạnh quá trình.
    • He watched his grandfather slowly waste away over the years. (Anh ấy chứng kiến ông mình dần dần suy yếu qua nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Waste away (động từ): Dạng cơ bản, chỉ hành động suy yếu.
    • If you don't eat properly, you will waste away. (Nếu bạn không ăn uống đúng cách, bạn sẽ suy yếu.)
  • Wasting (tính từ): Mang tính chất suy nhược.
    • The wasting disease affected many people. (Căn bệnh suy nhược đã ảnh hưởng đến nhiều người.)
  • Waste (danh từ): Sự lãng phí, nhưng không trực tiếp liên quan đến nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
  • Atrophy (n/ v): Teo (, cơ quan).
    • Muscle atrophy occurs when limbs are not used. (Teo xảy ra khi các chi không được sử dụng.)
  • Deteriorate (v): Suy thoái, xấu đi.
    • His health deteriorated rapidly. (Sức khỏe của anh ấy suy thoái nhanh chóng.)
  • Emaciate (v): Làm cho gầy mòn (thường do đói hoặc bệnh).
    • The famine emaciated the population. (Nạn đói làm dân chúng gầy mòn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waste away (động từ chính): cụm từ duy nhất liên quan trực tiếp; không phrasal verbs mở rộng khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Wasting away to nothing": Suy yếu đến mức gần như không còn .
    • After the illness, she was wasting away to nothing. (Sau cơn bệnh, ấy suy yếu đến mức gần như không còn .)
  • "A shadow of one's former self": Chỉ ai đó đã suy yếu rất nhiều so với trước đây.
    • He was a shadow of his former self, wasting away in the hospital. (Anh ấy chỉ còn cái bóng của chính mình, suy nhược trong bệnh viện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wasting away
The patient's muscles are wasting away due to the long illness.