waugh

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ Waugh: "Waugh" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được biết đến qua các nhân vật nổi tiếng, đặc biệt nhà văn người Anh Evelyn Waugh (1903–1966).
    • Nhà văn châm biếm: Trong văn học, "Waugh" thường ám chỉ Evelyn Waugh, tác giả của các tiểu thuyết châm biếm xã hội Anh thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Evelyn Waugh is one of the most famous British satirists. (Evelyn Waugh một trong những nhà văn châm biếm nổi tiếng nhất nước Anh.)
    • I am reading a novel by Waugh. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Waugh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waugh-esque": mang phong cách của Waugh, thường chỉ sự châm biếm sắc sảo hoặc hài hước đen tối.
    • His writing has a Waugh-esque quality. (Văn phong của anh ấy chất Waugh-esque.)
Biến thể từ gần giống
  • Waughian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Evelyn Waugh hoặc phong cách của ông.
    • The Waughian satire in this play is brilliant. (Sự châm biếm kiểu Waugh trong vở kịch này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Satirist: nhà văn châm biếm (dùng để mô tả Evelyn Waugh).
  • Novelist: tiểu thuyết gia (dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Waugh".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Waugh".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

waugh
Evelyn Waugh wrote satirical novels in the 20th century.