wac

Định nghĩa

Danh từ: - Quân đoàn Phụ nữ Lục quân Hoa Kỳ (Women's Army Corps): "wac" tên viết tắt của một quân đoàn được thành lập trong Thế chiến thứ hai, nhưng hiện không còn một nhánh riêng biệt của Quân đội Hoa Kỳ. - Thành viên của Quân đoàn Phụ nữ Lục quân: "wac" cũng dùng để chỉ một người phụ nữ phục vụ trong quân đoàn này.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã phục vụ như một thành viên của WAC trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Quân đoàn WAC đã bị giải tán vào năm 1978.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a WAC": một thành viên của Quân đoàn Phụ nữ Lục quân.
    • My grandmother was a WAC in the 1940s. ( tôi một thành viên của WAC vào những năm 1940.)
Biến thể từ gần giống
  • WACs (danh từ số nhiều): nhiều thành viên của Quân đoàn Phụ nữ Lục quân.
    • The WACs played a crucial role in the war effort. (Các thành viên WAC đã đóng một vai trò quan trọng trong nỗ lực chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Servicewoman: nữ quân nhân.
  • Soldier (female): nữ binh sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "wac".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wac".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wac
A female soldier in a WAC uniform salutes during a training exercise.