wayward

/'weiwəd/
Học thuật
Thân thiện
wayward

Mary's wayward kitten keeps climbing the curtains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ương ngạnh, bướng bỉnh, khó bảo: Chỉ người, đặc biệt trẻ em hoặc người trẻ, tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên hoặc tuân theo các quy tắc, kỷ luật.
    • Hay thay đổi, thất thường, khó đoán: Chỉ tính tình, hành vi hoặc xu hướng không ổn định, dễ thay đổi một cách bất ngờ không theo ý muốn của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wayward child refused to listen to his parents. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối nghe lời bố mẹ.)
    • Her wayward behavior caused a lot of trouble at school. (Hành vi ngang bướng của ấy đã gây ra nhiều rắc rốitrường.)
    • He was known for his wayward temper. (Anh ta nổi tiếng tính khí thất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wayward genius": một thiên tài tính khí thất thường hoặc khó kiểm soát.

    • The artist was a wayward genius, often disappearing for months. (Người nghệ sĩ một thiên tài thất thường, thường biến mất hàng tháng trời.)
  • "wayward thoughts": những suy nghĩ lan man, không tập trung, đi chệch hướng.

    • She tried to focus, but her wayward thoughts kept drifting to the past. ( ấy cố gắng tập trung, nhưng những suy nghĩ lan man cứ trôi về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Waywardly (trạng từ): một cách bướng bỉnh, thất thường.

    • He smiled waywardly, ignoring the question. (Anh ta cười một cách ngang ngạnh, phớt lờ câu hỏi.)
  • Waywardness (danh từ): sự bướng bỉnh, tính thất thường.

    • Her waywardness made her a difficult student to teach. (Tính bướng bỉnh của ấy khiến trở thành một học sinh khó dạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Disobedient: không vâng lời.
  • Headstrong: cứng đầu, ngoan cố.
  • Unpredictable: khó đoán, thất thường.
  • Perverse: ngang ngược, cố chấp.
Từ trái nghĩa
  • Obedient: ngoan ngoãn, biết vâng lời.
  • Compliant: dễ bảo, dễ tuân thủ.
  • Steady: ổn định, đều đặn.
  • Predictable: có thể đoán trước.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp trong câu.)

wayward

Mary's wayward kitten keeps climbing the curtains.

tính từ
  1. ương ngạnh, bướng bỉnh (trẻ con...)
  2. hay thay đổi, bất thường (tính tình)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wayward"