award
/ə'wɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần thưởng, giải thưởng: Một vật hoặc danh hiệu được trao tặng chính thức để công nhận thành tích, chiến thắng trong một cuộc thi, hoặc sự xuất sắc trong một lĩnh vực.
- Quyết định (của tòa án hoặc hội đồng): Sự phán quyết chính thức, đặc biệt liên quan đến việc cấp tiền bồi thường hoặc một quyền lợi nào đó.
Ngoại động từ:
- Trao tặng, trao giải: Hành động chính thức trao một phần thưởng, giải thưởng, hoặc danh hiệu cho ai đó.
- Phán quyết, quyết định cấp: (Thường của tòa án hoặc hội đồng trọng tài) quyết định chính thức rằng ai đó sẽ nhận được một khoản tiền hoặc quyền lợi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She received an award for her scientific research. (Cô ấy đã nhận một giải thưởng cho nghiên cứu khoa học của mình.)
- The court's award was in favor of the plaintiff. (Phán quyết của tòa án đã nghiêng về nguyên đơn.)
Ngoại động từ:
- The committee will award the prize tomorrow. (Ủy ban sẽ trao giải vào ngày mai.)
- The judge awarded him $10,000 in damages. (Thẩm phán đã phán quyết cấp cho anh ta 10.000 đô la tiền bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in line for an award": có khả năng được nhận giải thưởng.
- His latest film is in line for several awards. (Bộ phim mới nhất của anh ấy có khả năng nhận được vài giải thưởng.)
"to award a contract": quyết định giao một hợp đồng (cho một công ty hoặc cá nhân).
- The city council awarded the construction contract to a local firm. (Hội đồng thành phố đã quyết định giao hợp đồng xây dựng cho một công ty địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Awardee (n): người được trao giải, người nhận giải thưởng.
- The awardee gave a moving acceptance speech. (Người nhận giải đã có một bài phát biểu cảm ơn đầy xúc động.)
Award-winning (adj): đoạt giải, được trao giải (dùng như một tính từ).
- She is an award-winning journalist. (Cô ấy là một nhà báo từng đoạt giải.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Prize (giải thưởng), honor (vinh dự), grant (khoản trợ cấp, tài trợ).
- Động từ: Bestow (ban tặng), confer (trao tặng), grant (cấp, chấp thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Award to: Trao (cái gì) cho (ai).
- The scholarship was awarded to the most deserving student. (Học bổng đã được trao cho sinh viên xứng đáng nhất.)
Thành ngữ liên quan
- The award goes to...: (Cụm từ thông dụng khi công bố giải) Giải thưởng được trao cho...
- And the award for Best Actor goes to... (Và giải thưởng cho Nam diễn viên xuất sắc nhất được trao cho...)
danh từ
- phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)
- sự quyết định của quan toà, của hội đồng giám khảo...
- sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu)
ngoại động từ
- tặng, tặng thưởng, trao tặng
- to award somebody a gold medaltặng ai huy chương vàng
- quyết định ban cho, quyết định cấp cho (quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo...)