award

/ə'wɔ:d/
danh từ
  1. phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)
  2. sự quyết định của quan toà, của hội đồng giám khảo...
  3. sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu)
ngoại động từ
  1. tặng, tặng thưởng, trao tặng
    • to award somebody a gold medal
      tặng ai huy chương vàng
  2. quyết định ban cho, quyết định cấp cho (quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "award"

award
The committee will present the award to the scientist.