wearing away

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mài mòn, sự bào mòn: "wearing away" chỉ quá trình học làm mòn hoặc nghiền nhỏ một vật đó, thường do tác động của các hạt vật chất như cát, nước hoặc gió. Thuật ngữ này thường được dùng trong địa chất học để mô tả sự xói mòn bề mặt đá hoặc đất.
dụ sử dụng
  • (Sự mài mòn của các vách đá do biển một quá trình chậm nhưng liên tục.)
  • (Sự bào mòn bề mặt núi được gây ra bởi gió mưa qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wearing away" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự suy giảm dần dần của một thứ đó phi vật chất, như sức khỏe hoặc ý chí.
    • The constant stress led to the wearing away of his patience. (Căng thẳng liên tục dẫn đến sự hao mòn dần sự kiên nhẫn của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear away (động từ): mòn dần, làm mòn dần.
    • The constant flow of water wears away the rocks. (Dòng nước chảy liên tục làm mòn dần các tảng đá.)
  • Wear (động từ/danh từ): mặc, mòn, sự mòn.
    • The tires show signs of wear. (Lốp xe dấu hiệu mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Erosion (n): sự xói mòn.
  • Abrasion (n): sự mài mòn, sự cọ xát.
  • Wearing down (n): sự làm mòn, sự làm yếu dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear away: mòn dần, làm mòn dần.
    • The letters on the old tombstone have worn away over time. (Các chữ trên bia mộ cổ đã mòn dần theo thời gian.)
  • Wear down: làm mòn, làm kiệt sức.
    • The long journey wore down the travelers. (Cuộc hành trình dài đã làm kiệt sức các du khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear and tear: sự hao mòn tự nhiên do sử dụng.
    • The car is in good condition despite years of wear and tear. (Chiếc xe vẫn trong tình trạng tốt mặc dù đã qua nhiều năm hao mòn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wearing away
The river slowly causes the wearing away of the canyon walls.