weaver
/'wi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ dệt: Một người làm nghề dệt vải, thảm hoặc các sản phẩm từ sợi khác bằng khung cửi hoặc dụng cụ chuyên dụng.
- Chim thợ dệt: Một loài chim nhỏ sống thành đàn ở châu Phi và châu Á, nổi tiếng với khả năng làm tổ rất tinh xảo, phức tạp từ cỏ và cành cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- My grandmother was a skilled weaver who made beautiful traditional fabrics. (Bà tôi là một thợ dệt lành nghề, người đã dệt nên những tấm vải truyền thống tuyệt đẹp.)
- The village is famous for its silk weavers. (Ngôi làng nổi tiếng với những người thợ dệt lụa.)
- Danh từ (chỉ chim):
- We watched a colony of weavers building their intricate nests. (Chúng tôi quan sát một đàn chim thợ dệt đang xây những chiếc tổ phức tạp của chúng.)
- The weaver bird uses its beak to skillfully weave grass into a nest. (Chim thợ dệt sử dụng chiếc mỏ của nó để khéo léo đan cỏ thành một cái tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master weaver": Thợ dệt bậc thầy, người có tay nghề rất cao.
- He is considered a master weaver in the textile community. (Ông ấy được coi là một thợ dệt bậc thầy trong cộng đồng dệt may.)
- "Weaver of stories": (Nghĩa ẩn dụ) Người kể chuyện, người dệt nên những câu chuyện.
- The author is a brilliant weaver of stories that captivate readers. (Tác giả là một người dệt nên những câu chuyện tuyệt vời, thu hút người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Weave (động từ): Dệt, đan.
- She learned to weave baskets from reeds. (Cô ấy học cách đan giỏ từ cây sậy.)
- Weaving (danh từ): Nghề dệt, hành động dệt.
- Weaving is an ancient craft. (Nghề dệt là một nghề thủ công cổ xưa.)
- Web (danh từ): Mạng nhện, mạng lưới (có liên quan đến ý tưởng "dệt").
- The spider spun a delicate web. (Con nhện đã giăng một mạng lưới tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người):
- Textile worker: Công nhân ngành dệt.
- Loom operator: Người vận hành khung cửi.
- Danh từ (chỉ chim):
- Weaver bird: Chim thợ dệt (tên gọi đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "weaver" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "weave").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "weaver").
danh từ
- người dệt vải, thợ dệt