ever

/'evə/
Học thuật
Thân thiện
ever

She was ever so helpful to the new student.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bao giờ, từ trước đến giờ, từng: Dùng trong câu hỏi, câu phủ định hoặc câu so sánh để hỏi hoặc nhấn mạnh về một thời điểm bất kỳ trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
    • Luôn luôn, mãi mãi: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái liên tục, không thay đổi theo thời gian.
    • (Thông tục) Thế nhỉ, thế à: Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, thắc mắc trong câu hỏi.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Bao giờ, từng):
    • Have you ever been to Paris? (Bạn đã bao giờ đến Paris chưa?)
    • This is the best cake I have ever eaten. (Đây chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.)
  • Phó từ (Luôn luôn):
    • He is ever hopeful about the future. (Anh ấy luôn luôn lạc quan về tương lai.)
  • Phó từ (Thế nhỉ - nhấn mạnh):
    • What ever are you doing? (Cậu đang làm cái thế nhỉ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ever so" (thông tục): Rất , thật , hết sức.
    • She is ever so kind. ( ấy rất tử tế.)
    • Thank you ever so much. (Hết sức cảm ơn bạn.)
  • "for ever" / "forever": Mãi mãi.
    • I will remember you for ever. (Tôi sẽ nhớ bạn mãi mãi.)
  • "ever since": Suốt từ đó, kể từ đó.
    • I've liked reading ever since I was a child. (Tôi thích đọc sách suốt từ khi còn một đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forever (phó từ): Mãi mãi, luôn luôn (cách viết ghép của "for ever").
    • Their love will last forever. (Tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi mãi.)
  • Whenever (liên từ): Bất cứ khi nào.
    • Call me whenever you need help. (Hãy gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Always (phó từ): Luôn luôn.
  • At any time (cụm từ): Vào bất cứ lúc nào.
  • Constantly (phó từ): Một cách liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ever" với vai trò một phần của động từ kép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Did you ever?": Thế không?/ bao giờ... chưa? (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên).
    • He just quit his job without notice. Did you ever? (Anh ta vừa bỏ việc không báo trước. Thế không?)
  • "Yours ever": Bạn thân của anh/chị (công thức kết thư thân mật).
    • See you soon. Yours ever, Minh. (Hẹn sớm gặp lại. Bạn thân, Minh.)
ever

She was ever so helpful to the new student.

phó từ
  1. bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
    • more than ever
      hơn bao giờ hết
    • the best story ever heard
      chuyện hay nhất đã từng được nghe
    • the greatest thinker ever
      nhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ
  2. luôn luôn, mãi mãi
    • to live for ever
      sống mãi
  3. (thông tục) nhỉ
    • what ever does he wants?
      muốn cái thế nhỉ?
    • who ever can it be?
      ai thế nhỉ?

Idioms

  • did you ever?
    bao giờ anh (nghe chuyện như thế, thấy chuyện như thế) chưa?
  • ever had anon
    (xem) anon
  • ever after
  • ever since
    suốt từ đó, mãi mãi từ đó
  • ever so
    (thông tục) rất , thật , lắm, hết sức
  • for ever
  • for ever and ever
    mãi mãi
  • yours ever
    bạn thân của anh (công thức cuối thư)