weed-whacker

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ cầm tay để loại bỏ cỏ dại: "weed-whacker" một dụng cụ cầm tay, thường lưỡi hoặc dây cắt quay, dùng để cắt hoặc nhổ cỏ dại trong vườn hoặc trên bãi cỏ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái máy cắt cỏ mới để dọn dẹp khu vườn mọc um tùm.)
  • (Sử dụng máy cắt cỏ nhanh hơn nhiều so với nhổ cỏ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weed-whacker" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc bảo trì cảnh quan, đặc biệt để chỉ các loại máy cắt cỏ cầm tay chạy bằng xăng hoặc điện.
  • Trong văn nói thông thường, từ này có thể được rút gọn thành "whacker" nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Weed whacker (danh từ): cách viết khác, không dấu gạch nối.
  • Weed eater (danh từ): tên thương hiệu phổ biến, thường được dùng để chỉ cùng loại dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
  • String trimmer: máy cắt cỏ dùng dây.
  • Edger: máy cắt viền cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "weed-whacker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "weed-whacker".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

weed-whacker
A gardener uses a weed-whacker to trim the edges of a lawn.