outgoer
The outgoer carries a heavy suitcase and a rolled-up map as they walk toward the boarding gate of a modern terminal.
Định nghĩa
Danh từ: - Người di cư ra nước ngoài: "outgoer" chỉ một người rời khỏi đất nước của mình để đến định cư ở một quốc gia khác. Từ này thường được dùng trong bối cảnh di cư, nhấn mạnh hành động rời đi hơn là đến.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người di cư ra nước ngoài từ các vùng nông thôn đã chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)
- (Chính phủ theo dõi số lượng người di cư ra nước ngoài mỗi năm để hiểu các mô hình di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outgoer" trong nghiên cứu xã hội học: Từ này có thể được dùng trong các báo cáo thống kê hoặc nghiên cứu về dòng chảy di cư.
- Outgoers often face challenges in adapting to new cultures. (Những người di cư ra nước ngoài thường đối mặt với thách thức trong việc thích nghi với các nền văn hóa mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Outgoing (tính từ): sắp ra đi, sắp kết thúc nhiệm kỳ (dùng cho người hoặc hàng hóa).
- The outgoing ambassador gave a farewell speech. (Đại sứ sắp mãn nhiệm đã có bài phát biểu chia tay.)
- Outgo (động từ): vượt quá, đi xa hơn (hiếm dùng).
- Their expenses outgo their income. (Chi tiêu của họ vượt quá thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Emigrant: người di cư (rời khỏi nước mình).
- He is an emigrant from Vietnam. (Anh ấy là một người di cư khỏi Việt Nam.)
- Leaver: người rời đi (thông tục, không trang trọng).
- The company had many leavers last year. (Công ty có nhiều người rời đi vào năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go out: rời khỏi (một nơi).
- She decided to go out of the country for a new life. (Cô ấy quyết định rời khỏi đất nước để tìm một cuộc sống mới.)
Thành ngữ liên quan
- A rolling stone gathers no moss: người hay thay đổi chỗ ở không tích lũy được gì (ám chỉ người di cư thường xuyên).
- He's an outgoer who never stays long; a rolling stone gathers no moss. (Anh ấy là người di cư không bao giờ ở lâu; đá lăn không mọc rêu.)