weepiness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự dễ khóc, tính hay khóc, trạng thái u sầu biểu lộ qua nước mắt. "Weepiness" mô tả trạng thái cảm xúc mà một người dễ rơi nước mắt hoặc thể hiện nỗi buồn qua việc khóc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự dễ khóc của cô ấy sau bộ phim khiến mọi người nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc động sâu sắc.)
- (Tính hay khóc của đứa trẻ là dấu hiệu của sự kiệt sức hơn là nỗi buồn.)
- (Tôi không thể kiểm soát sự u sầu biểu lộ qua nước mắt của mình trong bài phát biểu buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weepiness" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tâm trạng nhất thời, không phải tính cách cố định. Nó có thể xuất hiện do yếu tố sinh lý (mệt mỏi, nội tiết tố) hoặc tâm lý (cảm xúc dâng trào).
- Trong văn học hoặc tâm lý học, "weepiness" có thể được dùng để phân tích trạng thái cảm xúc dễ tổn thương.
- The protagonist's weepiness reflects her fragile emotional state. (Sự dễ khóc của nhân vật chính phản ánh trạng thái cảm xúc mong manh của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Weepy (tính từ): dễ khóc, hay khóc.
- He felt weepy after watching the documentary. (Anh ấy cảm thấy dễ khóc sau khi xem bộ phim tài liệu.)
- Weep (động từ): khóc, rơi nước mắt.
- She wept quietly in the corner. (Cô ấy khóc lặng lẽ trong góc.)
Từ đồng nghĩa
- Tearfulness (sự đẫm lệ, dễ rơi nước mắt): nhấn mạnh hành động khóc hơn là trạng thái cảm xúc.
- Sorrowfulness (sự u sầu): mang nghĩa nặng nề hơn, ít tập trung vào hành động khóc.
- Lachrymosity (tính hay khóc): từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- To be on the verge of tears (sắp khóc đến nơi): diễn tả trạng thái gần giống "weepiness".
- She was on the verge of tears throughout the meeting. (Cô ấy suýt khóc trong suốt cuộc họp.)
- To cry one's eyes out (khóc hết nước mắt): mức độ mạnh hơn "weepiness".
- After the breakup, she cried her eyes out for days. (Sau khi chia tay, cô ấy đã khóc hết nước mắt suốt nhiều ngày.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống