weightily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nặng nề: "weightily" mô tả hành động được thực hiện với trọng lượng hoặc sức nặng đáng kể, thường là về mặt vật lý. - Một cách trang trọng, nghiêm túc: "weightily" cũng được dùng để chỉ cách nói hoặc hành xử mang tính quan trọng, sâu sắc, hoặc đầy ý nghĩa, như thể có trọng lượng về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa vật lý:
- She moved weightily across the room, her steps heavy with exhaustion. (Cô ấy di chuyển một cách nặng nề qua căn phòng, những bước chân nặng trĩu vì kiệt sức.)
- Nghĩa trang trọng:
- The speech was weighty and it was weightily delivered, leaving the audience in deep thought. (Bài phát biểu rất quan trọng và được trình bày một cách trang trọng, khiến khán giả suy nghĩ sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak weightily": nói một cách nghiêm trang, có sức nặng.
- The judge spoke weightily about the consequences of the crime. (Thẩm phán nói một cách nghiêm trang về hậu quả của tội ác.)
- "To act weightily": hành động một cách thận trọng, có suy nghĩ.
- The leader acted weightily, knowing the decision would affect millions. (Người lãnh đạo hành động một cách thận trọng, biết rằng quyết định sẽ ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Biến thể và từ gần giống
- Weighty (tính từ): nặng, quan trọng, có trọng lượng.
- This is a weighty matter that requires careful consideration. (Đây là một vấn đề quan trọng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.)
- Weight (danh từ): trọng lượng, sức nặng.
- The weight of the box made it difficult to carry. (Trọng lượng của cái hộp khiến nó khó mang.)
Từ đồng nghĩa
- Heavily: một cách nặng nề (về mặt vật lý).
- Seriously: một cách nghiêm túc (về mặt tinh thần).
- Solemnly: một cách trang nghiêm.
- Meaningfully: một cách có ý nghĩa sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh down: làm nặng thêm, đè nặng.
- The responsibility weighed down on him weightily. (Trách nhiệm đè nặng lên anh ấy một cách nặng nề.)
- Weigh in: tham gia với ý kiến quan trọng.
- The expert weighed in weightily on the debate. (Chuyên gia tham gia với ý kiến quan trọng vào cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Carry weight: có ảnh hưởng, quan trọng.
- His words carry weight, and he spoke weightily about the matter. (Lời nói của ông ấy có sức nặng, và ông ấy đã nói một cách trang trọng về vấn đề đó.)
- Weigh one's words: cân nhắc lời nói.
- She weighed her words weightily before responding. (Cô ấy cân nhắc lời nói một cách thận trọng trước khi trả lời.)