beating

/'bi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
beating

A referee stops the match after an illegal beating.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh đập, sự trừng phạt thân thể: Hành động dùng lực gây ra các đánh lặp đi lặp lại lên một người hoặc vật.
    • Sự thất bại thảm hại: Tình huống bị đánh bại hoàn toàn trong một cuộc thi đấu, tranh luận hoặc cạnh tranh.
    • Sự đập, sự vỗ (theo nhịp): Chuyển động lặp lại nhịp điệu, như nhịp đập của trái tim hoặc tiếng vỗ cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruel master gave the servant a severe beating. (Ông chủ độc ác đã cho người hầu một trận đòn nghiêm trọng.)
    • Our team took a real beating in the finals. (Đội của chúng tôi đã nhận một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
    • We could hear the beating of drums in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng trống đập từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a beating": chịu một thất bại lớn hoặc tổn thất đáng kể (nghĩa bóng).

    • The company's stock took a beating after the scandal was revealed. (Cổ phiếu của công ty chịu một đòn nặng sau khi vụ bê bối bị tiết lộ.)
  • "to give someone a beating": đánh bại ai đó một cách dễ dàng (trong thể thao, trò chơi).

    • The champion gave the newcomer a real beating in the first round. (Nhàđịch đã cho tay mới một trận thua dễ dàng trong hiệp đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beat (động từ): đánh, đập, vỗ, đánh bại.

    • His heart was beating fast. (Trái tim anh ấy đang đập nhanh.)
  • Beaten (tính từ): bị đánh bại, bị đập dẹp (như "a beaten path" - con đường mòn).

    • The metal was beaten into a thin sheet. (Kim loại được đập dẹp thành một tấm mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrashing (n): trận đòn, sự đánh bại hoàn toàn.
  • Defeat (n): sự thất bại (thường dùng trong thi đấu, chiến tranh).
  • Pounding (n): sự đập mạnh, sự nện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "beating". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "beat".)

Thành ngữ liên quan
  • To take some beating: rất khó để vượt qua hoặc đánh bại, rất xuất sắc.

    • Her record will take some beating. (Kỷ lục của ấy sẽ rất khó bị phá.)
  • To escape a beating: thoát khỏi một trận đòn hoặc sự trừng phạt.

    • He told the truth and escaped a beating. (Anh ta nói sự thật đã thoát khỏi một trận đòn.)
beating

A referee stops the match after an illegal beating.

danh từ
  1. sự đánh, sự đập, sự nện
  2. sự vỗ (cánh)
  3. sự trừng phạt
  4. sự thất bại
    • to get a good beating
      bị thua nặng
  5. sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)