beating

/'bi:tiɳ/
danh từ
  1. sự đánh, sự đập, sự nện
  2. sự vỗ (cánh)
  3. sự trừng phạt
  4. sự thất bại
    • to get a good beating
      bị thua nặng
  5. sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

beating
A referee stops the match after an illegal beating.