whaleboat

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyền săn cá voi: "whaleboat" một loại thuyền dài hẹp, được thiết kế để có thể quay đầu nhanh hoạt động hiệu quả trên biển động. Thuyền này thường được sử dụng trong các cuộc săn cá voi hoặc các nhiệm vụ cứu hộ trên biển.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã hạ thuyền săn cá voi để đuổi theo đàn cá voi.)
  • (Thuyền săn cá voi nổi tiếng tốc độ khả năng động trên biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to row a whaleboat": chèo thuyền săn cá voi.

    • The sailors had to row the whaleboat against strong currents. (Các thủy thủ phải chèo thuyền săn cá voi ngược dòng nước mạnh.)
  • "whaleboat design": thiết kế thuyền săn cá voi.

    • The whaleboat design has influenced modern lifeboats. (Thiết kế thuyền săn cá voi đã ảnh hưởng đến xuồng cứu sinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Whaleboat (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng như tính từ trong cụm từ như (thủy thủ đoàn thuyền săn cá voi).
Từ đồng nghĩa
  • Lifeboat: xuồng cứu sinh (nhấn mạnh mục đích cứu hộ, nhưng thiết kế tương tự).
  • Longboat: thuyền dài (thường dùng trong hải quân, kích thước lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "whaleboat", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Launch a whaleboat: hạ thuyền săn cá voi.
      • They launched a whaleboat to rescue the stranded sailors. (Họ đã hạ thuyền săn cá voi để cứu các thủy thủ bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a whaleboat in a storm": như thuyền săn cá voi trong bão (ám chỉ sự kiên cường, linh hoạt trong hoàn cảnh khó khăn).
    • Despite the crisis, the team worked like a whaleboat in a storm. ( khủng hoảng, đội ngũ vẫn làm việc kiên cường như thuyền săn cá voi trong bão.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "whaleboat"

Từ có nhắc đến "whaleboat"

whaleboat
A whaleboat is launched from the larger ship into the choppy water.