whap

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh mạnh, vả, tát: "whap" mô tả hành động đánh hoặc đập vào ai đó hoặc vật đó một cách mạnh mẽ thường đột ngột. Từ này mang tính khẩu ngữ, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đập mạnh nắm đấm xuống bàn tức giận.)
  • (Con mèo vả mạnh chân vào con chuột đồ chơi.)
  • ( ấy vỗ mạnh vào lưng anh ta để đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whap something down": đặt hoặc ném vật đó xuống một cách mạnh mẽ.
    • He whapped the book down on the desk. (Anh ta đập mạnh cuốn sách xuống bàn.)
  • "to whap someone upside the head" (thành ngữ khẩu ngữ, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): đánh nhẹ hoặc vả vào đầu ai đó, thường để trừng phạt hoặc thu hút sự chú ý.
    • The mother whapped her child upside the head for misbehaving. (Người mẹ vả nhẹ vào đầu con hành vi hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whap (danh từ): đánh mạnh.
    • He gave the ball a good whap. (Anh ta đánh một mạnh vào quả bóng.)
  • Whapper (danh từ, khẩu ngữ): vật hoặc người lớn bất thường; đôi khi dùng để chỉ một đánh mạnh.
    • That fish was a real whapper! (Con đó to thật đấy!)
  • Whapping (tính từ, khẩu ngữ): rất lớn, khổng lồ.
    • He caught a whapping salmon. (Anh ta bắt được một con hồi khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hit: đánh, đập (nghĩa chung, ít mạnh hơn "whap").
  • Slap: tát, vả (thường dùng với lòng bàn tay).
  • Thump: đấm, đập mạnh (thường tạo ra âm thanh trầm).
  • Whack: đánh mạnh, chặt (gần nghĩa nhất với "whap").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whap into: đâm sầm vào, đập vào.
    • The car whapped into the tree. (Chiếc xe đâm sầm vào cái cây.)
  • Whap out: lấy ra hoặc ném ra một cách đột ngột.
    • He whapped out his wallet to pay. (Anh ta nhanh chóng lấy ra để trả tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a whap: không đáng giá , vô dụng.
    • That old car is not worth a whap. (Chiếc xe đó chẳng đáng giá .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whap
He whaps the baseball with the bat.