yap
/jæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng chó sủa the thé, ăng ẳng: Một tiếng sủa ngắn, chói tai và thường lặp đi lặp lại, đặc biệt của những con chó nhỏ.
- Cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa, lảm nhảm: (Thông tục) Lời nói liên tục, phiền toái và thường không có giá trị.
- Sự càu nhàu, cãi lại: (Tiếng lóng, Mỹ) Hành động phàn nàn hoặc tranh cãi một cách khó chịu.
Nội động từ:
- Sủa ăng ẳng: Hành động của một con chó, đặc biệt là chó nhỏ, phát ra tiếng sủa chói tai, sắc nhọn.
- Nói lảm nhảm, nói phiếm không ngừng: (Thông tục) Nói liên tục về những chuyện không quan trọng một cách phiền toái.
- Càu nhàu, cãi lại: (Tiếng lóng, Mỹ) Phàn nàn hoặc tranh cãi một cách khó chịu, lải nhải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant yap of the neighbor's dog kept me awake. (Tiếng chó sủa ăng ẳng liên tục của nhà hàng xóm khiến tôi không ngủ được.)
- I'm tired of his endless yap about politics. (Tôi mệt mỏi với những lời lảm nhảm bất tận về chính trị của anh ta.)
Nội động từ:
- The small dog yaps at every passerby. (Con chó nhỏ sủa ăng ẳng với mọi người qua đường.)
- She just yapped on the phone for an hour. (Cô ấy cứ nói lảm nhảm trên điện thoại cả tiếng đồng hồ.)
- Stop yapping and just do your work! (Đừng có càu nhàu nữa và hãy làm việc của anh đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yap away": tiếp tục nói lảm nhảm hoặc sủa không ngừng.
- The dog yapped away all night. (Con chó sủa ăng ẳng suốt đêm.)
- He yapped away about his new car. (Anh ta cứ lảm nhảm mãi về chiếc xe mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Yappy (tính từ): Dùng để mô tả một con chó hay sủa ăng ẳng hoặc một người hay nói lảm nhảm.
- That yappy little dog is so annoying. (Con chó nhỏ hay sủa ăng ẳng đó thật phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng sủa): Bark, yelp.
- Danh từ (lời nói): Chatter, jabber, prattle.
- Động từ (sủa): Bark, yelp.
- Động từ (nói): Chatter, jabber, prattle, blabber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yap at someone: Sủa hoặc nói lảm nhảm với ai đó một cách phiền toái.
- The reporter kept yapping at the celebrity for an answer. (Phóng viên cứ lải nhải hỏi người nổi tiếng để có câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
- Shut your yap!: (Thô tục) Im miệng lại! Ngừng nói đi!
- Just shut your yap and listen for once! (Hãy im miệng lại và lắng nghe một lần đi!)
danh từ
- tiếng chó sủa ăng ẳng
- cuộc nói chuyện phiếm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự càu nhàu; sự cãi lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mõm
nội động từ
- sủa ăng ẳng
- nói chuyện phiếm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) càu nhàu; cãi lại