wheel lock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khóa bánh xe (một loại khóa súng cổ): "wheel lock" một chế khóa súng cổ xưa, sử dụng một bánh xe quay đá lửa để tạo ra tia lửa đốt cháy thuốc súng. Loại khóa này thường được dùng trong các loại súng hỏa mai thế kỷ 16-17.
    • Cỗ súng khóa bánh xe: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "wheel lock" cũng có thể chỉ chính khẩu súng được trang bị chế này.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng khóa bánh xe cổ từ thế kỷ 16.)
  • (Khóa bánh xe một phát minh cách mạng trước khi khóa đá lửa ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a wheel lock": bắn một khẩu súng khóa bánh xe.
    • It took skill to fire a wheel lock accurately due to its complex mechanism. (Cần kỹ năng để bắn chính xác một khẩu súng khóa bánh xe do chế phức tạp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel-lock pistol (danh từ ghép): súng lục khóa bánh xe.
    • The wheel-lock pistol was a status symbol among nobles. (Súng lục khóa bánh xe biểu tượng địa vị trong giới quý tộc.)
  • Wheel-lock rifle (danh từ ghép): súng trường khóa bánh xe.
    • Hunters preferred the wheel-lock rifle for its reliability. (Thợ săn ưa chuộng súng trường khóa bánh xe độ tin cậy của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lock mechanism ( chế khóa): thuật ngữ chung cho các loại khóa súng.
  • Wheel-lock mechanism ( chế khóa bánh xe): nhấn mạnh vào chế cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Wheel lock system: hệ thống khóa bánh xe.
    • The wheel lock system was eventually replaced by the flintlock. (Hệ thống khóa bánh xe cuối cùng đã bị thay thế bởi khóa đá lửa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wheel lock".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wheel lock
A soldier loads his musket, carefully checking the wheel lock mechanism.