wheeziness
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng thở khò khè: "wheeziness" chỉ tình trạng có âm thanh bất thường, the thé hoặc rít khi thở, thường nghe thấy qua ống nghe khi đường thở bị tắc nghẽn (ví dụ như trong bệnh hen suyễn hoặc viêm phế quản mạn tính).
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng thở khò khè của bệnh nhân là dấu hiệu rõ ràng của một cơn hen suyễn.)
- (Viêm phế quản mạn tính thường dẫn đến tình trạng thở khò khè dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience wheeziness": trải qua tình trạng thở khò khè.
- Many children with allergies experience wheeziness after exposure to pollen. (Nhiều trẻ em bị dị ứng trải qua tình trạng thở khò khè sau khi tiếp xúc với phấn hoa.)
"wheeziness accompanied by coughing": thở khò khè kèm theo ho.
- The doctor noted wheeziness accompanied by a dry cough. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng thở khò khè kèm theo ho khan.)
Biến thể và từ gần giống
Wheezy (tính từ): có đặc tính thở khò khè, dễ bị thở khò khè.
- The wheezy child was given an inhaler. (Đứa trẻ thở khò khè được đưa cho một ống hít.)
Wheeze (động từ): thở khò khè; (danh từ) tiếng thở khò khè.
- He began to wheeze after running up the stairs. (Anh ấy bắt đầu thở khò khè sau khi chạy lên cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
- Breathlessness: tình trạng khó thở (nhưng không nhất thiết có âm thanh rít).
- Rattling in the chest: tiếng lục khục trong ngực (một dạng âm thanh bất thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wheeze out: thở ra một cách khó nhọc, phát ra tiếng khò khè.
- The old man wheezed out his words between breaths. (Ông già thở khò khè ra từng chữ giữa những hơi thở.)
Thành ngữ liên quan
- A wheezy laugh: tiếng cười khò khè (thường do sức khỏe yếu).
- Despite his illness, he managed a wheezy laugh at the joke. (Bất chấp bệnh tật, ông ấy vẫn cố nở một tiếng cười khò khè trước câu chuyện cười.)