waif
/weif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ: Một đứa trẻ không có nhà, đặc biệt là trẻ bị cha mẹ bỏ rơi hoặc mồ côi, không có ai chăm sóc.
- Vật vô chủ, vật trôi giạt: Một đồ vật bị bỏ rơi, không có chủ, hoặc vật trôi dạt vào bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kind woman took in the poor waif and gave him a home. (Người phụ nữ tốt bụng đã nhận đứa trẻ bơ vơ tội nghiệp vào và cho nó một mái nhà.)
- After the storm, various waifs from the shipwreck washed up on the beach. (Sau cơn bão, nhiều vật trôi giạt từ vụ đắm tàu đã dạt vào bờ biển.)
- He looked like a little waif in his oversized, torn clothes. (Cậu bé trông giống như một đứa trẻ bơ vơ trong bộ quần áo rách to và rộng thùng thình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waifs and strays": Một thành ngữ dùng để chỉ những đứa trẻ bơ vơ, lang thang đầu đường xó chợ, hoặc những con vật vô chủ. Nghĩa rộng hơn có thể chỉ những người hoặc vật bị bỏ rơi, lạc lõng.
- The charity organization helps the waifs and strays of the city. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những trẻ bơ vơ và vật nuôi vô chủ trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Waifish (tính từ): Có vẻ ngoài mảnh khảnh, yếu ớt, gầy gò như một đứa trẻ bơ vơ.
- She had a waifish look with her big eyes and thin frame. (Cô ấy có vẻ ngoài mảnh khảnh với đôi mắt to và thân hình gầy gò.)
Từ đồng nghĩa
- Orphan (n): Trẻ mồ côi.
- Stray (n): Vật/người lang thang, vô chủ.
- Foundling (n): Trẻ bị bỏ rơi (thường được tìm thấy).
Thành ngữ liên quan
- Waifs and strays: Như đã giải thích ở mục trên, đây là cụm từ cố định phổ biến nhất liên quan đến "waif".
danh từ
- (hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ biển)
- vật vô chủ
- trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ
Idioms
- waifs and straystrẻ bơ vơ sống nơi đầu đường xó chợ