waif

/weif/
danh từ
  1. (hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ biển)
  2. vật vô chủ
  3. trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ

Idioms

  • waifs and strays
    trẻ bơ vơ sống nơi đầu đường chợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "waif"

waif
A young waif sits alone on a city street corner.