whiffer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh bóng bị strikeout khi vung chày trượt ném thứ ba: "whiffer" dùng để chỉ một cầu thủ bóng chày (batter) bị loại (strikeout) đã vung chày (swing) đánh trượt (miss) quả bóng ném thứ ba (third strike). Từ này thường mang tính không trang trọng, dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đời thường.
dụ sử dụng
  • (Người ném bóng ăn mừng sau khi khiến cầu thủ đánh bóng đối phương trở thành một whiffer với ba ném nhanh liên tiếp.)
  • (Anh ta nổi tiếng một whiffer trong giải đấu, gặp khó khăn trong việc chạm bóng với các ném cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a whiffer": trở thành người thường xuyên bị strikeout kiểu này.
    • After his third strikeout, the coach called him a whiffer and benched him. (Sau lần strikeout thứ ba, huấn luyện viên gọi anh ta whiffer cho ngồi dự bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiff (n/v): hành động vung trượt (trong bóng chày); cũng có thể chỉ mùi hôi nhẹ.

    • He took a whiff at the ball and missed. (Anh ta vung chày trượt quả bóng bỏ lỡ.)
  • Whiffle (v): vung/vẫy nhẹ nhàng, không hiệu quả (ít dùng).

    • The batter whiffled weakly at the curveball. (Cầu thủ đánh bóng vung chày yếu ớt trước ném cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Strikeout victim: nạn nhân của strikeout (trang trọng hơn).
  • Swinger who misses: người vung chày trượt (mô tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whiff out: bị loại bằng vung trượt.
    • He whiffed out in the bottom of the ninth inning. (Anh ta bị loại bằng vung trượtcuối hiệp thứ chín.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike out swinging: bị strikeout khi vung chày (thành ngữ phổ biến trong bóng chày).
    • He struck out swinging for the third time today. (Anh ta bị strikeout khi vung chày lần thứ ba trong ngày hôm nay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whiffer
The batter is a whiffer after missing the third strike.