whiffer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh bóng bị strikeout khi vung chày và trượt cú ném thứ ba: "whiffer" dùng để chỉ một cầu thủ bóng chày (batter) bị loại (strikeout) vì đã vung chày (swing) và đánh trượt (miss) quả bóng ở cú ném thứ ba (third strike). Từ này thường mang tính không trang trọng, dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đời thường.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng ăn mừng sau khi khiến cầu thủ đánh bóng đối phương trở thành một whiffer với ba cú ném nhanh liên tiếp.)
- (Anh ta nổi tiếng là một whiffer trong giải đấu, gặp khó khăn trong việc chạm bóng với các cú ném cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a whiffer": trở thành người thường xuyên bị strikeout kiểu này.
- After his third strikeout, the coach called him a whiffer and benched him. (Sau lần strikeout thứ ba, huấn luyện viên gọi anh ta là whiffer và cho ngồi dự bị.)
Biến thể và từ gần giống
Whiff (n/v): hành động vung trượt (trong bóng chày); cũng có thể chỉ mùi hôi nhẹ.
- He took a whiff at the ball and missed. (Anh ta vung chày trượt quả bóng và bỏ lỡ.)
Whiffle (v): vung/vẫy nhẹ nhàng, không hiệu quả (ít dùng).
- The batter whiffled weakly at the curveball. (Cầu thủ đánh bóng vung chày yếu ớt trước cú ném cong.)
Từ đồng nghĩa
- Strikeout victim: nạn nhân của cú strikeout (trang trọng hơn).
- Swinger who misses: người vung chày và trượt (mô tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whiff out: bị loại bằng cú vung trượt.
- He whiffed out in the bottom of the ninth inning. (Anh ta bị loại bằng cú vung trượt ở cuối hiệp thứ chín.)
Thành ngữ liên quan
- Strike out swinging: bị strikeout khi vung chày (thành ngữ phổ biến trong bóng chày).
- He struck out swinging for the third time today. (Anh ta bị strikeout khi vung chày lần thứ ba trong ngày hôm nay.)