afar

/ə'fɑ:/
phó từ
  1. xa, ở xa, cách xa
    • from afar
      từ xa
    • to stand afar off
      đứng cách xa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "afar"

afar
We could see the ship afar off.