afar

/ə'fɑ:/
Học thuật
Thân thiện
afar

We could see the ship afar off.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • xa, từ xa, cách xa: Dùng để mô tả một khoảng cách lớn về không gian, thường khoảng cách mắt có thể nhìn thấy hoặc một khoảng cách đáng kể. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
    • Từ phương xa: Chỉ việc đến từ một nơi rất xa xôi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The castle could be seen afar on the hilltop. (Lâu đài có thể được nhìn thấy từ xa trên đỉnh đồi.)
    • He watched afar as the ship sailed away. (Anh ấy đứng nhìn từ đằng xa khi con tàu rời đi.)
    • They came from afar to attend the festival. (Họ đã đến từ phương xa để tham dự lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from afar": từ đằng xa, từ một khoảng cách xa.

    • She admired the painting from afar. ( ấy ngưỡng mộ bức tranh từ đằng xa.)
    • He has loved her from afar for years. (Anh ấy đã yêu ấy từ xa trong nhiều năm - nghĩa bóng: yêu thầm.)
  • "afar off": ở rất xa, cách xa (cách diễn đạt cổ hơn).

    • The town lay afar off, barely visible. (Thị trấn nằm rất xa, chỉ vừa lờ mờ nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Far (adv, adj): xa. ("Afar" biến thể trang trọng/văn chương hơn của "far" khi dùng làm phó từ chỉ khoảng cách).
  • Distant (adj): xa xôi.
  • Remote (adj): xa xôi, hẻo lánh.
Từ đồng nghĩa
  • At a distance: ở một khoảng cách.
  • From a distance: từ một khoảng cách.
  • Far away: ở rất xa.
Thành ngữ liên quan
  • "A voice from afar": một giọng nói từ phương xa (thường dùng trong văn chương).
    • He heard a voice calling him from afar. (Anh ấy nghe thấy một giọng nói gọi mình từ phương xa.)
afar

We could see the ship afar off.

phó từ
  1. xa, ở xa, cách xa
    • from afar
      từ xa
    • to stand afar off
      đứng cách xa

Từ gần giống

Từ chứa "afar"