woofer
Định nghĩa
Danh từ: - Loa trầm (loa âm trầm): "woofer" là một loại loa được thiết kế đặc biệt để tái tạo các âm thanh có tần số thấp, chẳng hạn như tiếng trống, tiếng bass trong nhạc, hoặc các hiệu ứng âm thanh trầm trong phim.
Ví dụ sử dụng
- (Loa trầm trong hệ thống rạp hát gia đình của tôi tạo ra âm bass sâu và mạnh mẽ.)
- (Nếu bạn muốn thưởng thức âm nhạc với các tần số thấp phong phú, bạn cần một loa trầm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woofer" thường được ghép với "tweeter" (loa bổng) để tạo thành hệ thống loa toàn dải: (Một hệ thống loa điển hình bao gồm một loa trầm cho tần số thấp và một loa bổng cho tần số cao.)
- "Subwoofer" là biến thể chuyên dụng hơn: (Subwoofer là một loại loa trầm chuyên dụng xử lý các tần số cực thấp, như dưới 80 Hz.)
Biến thể và từ gần giống
- Subwoofer (danh từ): loa siêu trầm, một loại loa trầm chuyên sâu hơn.
- The subwoofer made the floor vibrate during the action movie. (Loa siêu trầm làm sàn nhà rung lên trong bộ phim hành động.)
- Tweeter (danh từ): loa bổng, loa tái tạo tần số cao.
- The tweeter produces clear and crisp high notes. (Loa bổng tạo ra các nốt cao rõ ràng và sắc nét.)
Từ đồng nghĩa
- Bass speaker: loa bass, loa chuyên tái tạo âm trầm.
- Low-frequency driver: bộ phận phát tần số thấp (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Turn up the woofer": tăng âm lượng của loa trầm.
- He turned up the woofer to feel the beat of the song. (Anh ấy tăng âm lượng loa trầm để cảm nhận nhịp điệu của bài hát.)
Thành ngữ liên quan
- "Feel the woof": (không chính thức) cảm nhận âm trầm mạnh mẽ.
- At the concert, you could really feel the woof from the speakers. (Tại buổi hòa nhạc, bạn thực sự có thể cảm nhận được âm trầm mạnh mẽ từ loa.)