whoever
/hu:'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ quan hệ (Relative Pronoun):
- Bất cứ ai, người nào: Dùng để chỉ một người không xác định cụ thể, người mà thực hiện hành động hoặc chịu tác động của hành động trong mệnh đề quan hệ.
- Dù ai, bất kể là ai: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đúng hoặc xảy ra với tất cả mọi người, không có ngoại lệ.
Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronoun):
- Ai (trong câu hỏi gián tiếp): Dùng để hỏi về danh tính của một người trong một mệnh đề phụ, thường sau các động từ như wonder, ask, know.
Ví dụ sử dụng
Đại từ quan hệ:
- Give this book to whoever wants it. (Hãy đưa cuốn sách này cho bất cứ ai muốn nó.)
- Whoever broke the window must pay for it. (Người nào đã làm vỡ cửa sổ phải trả tiền cho nó.)
- I will support you, whoever you are. (Tôi sẽ ủng hộ bạn, dù bạn là ai.)
Đại từ nghi vấn (trong câu hỏi gián tiếp):
- I wonder whoever could have done such a thing. (Tôi tự hỏi ai có thể đã làm một việc như vậy.)
- Do you know whoever is in charge here? (Bạn có biết ai là người phụ trách ở đây không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"whoever it may be": dù người đó là ai đi nữa.
- The prize will be awarded to the winner, whoever it may be. (Giải thưởng sẽ được trao cho người chiến thắng, dù người đó là ai đi nữa.)
"or whoever": hoặc một ai đó tương tự (dùng khi không chắc chắn về danh tính chính xác).
- Ask your teacher or whoever is responsible. (Hãy hỏi giáo viên của bạn hoặc ai đó chịu trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Whomever (đại từ): Là dạng tân ngữ của "whoever", dùng khi người được nói đến là đối tượng nhận tác động của động từ/giới từ. Tuy nhiên, trong văn nói hiện đại, "whoever" thường được dùng phổ biến hơn cả trong vai trò chủ ngữ và tân ngữ.
- Give it to whomever you like. (Hãy đưa nó cho bất cứ ai mà bạn thích.)
Từ đồng nghĩa
- Anyone who: bất cứ ai mà.
- Tell anyone who asks. (Hãy nói với bất cứ ai mà hỏi.)
- No matter who: bất kể là ai.
- No matter who calls, say I'm busy. (Bất kể là ai gọi đến, hãy nói là tôi đang bận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "whoever")
Thành ngữ liên quan
- Whoever would have thought...?: Ai mà có thể ngờ rằng...? (Thể hiện sự ngạc nhiên.)
- Whoever would have thought he'd become a famous actor? (Ai mà có thể ngờ rằng anh ấy sẽ trở thành một diễn viên nổi tiếng?)
đại từ
- ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai
- to everybody whoever he may becho tất c mọi người dù là ai
- whoever says that is wrongbất cứ ai nói điều đó cũng là sai
- whoever you aredù anh là ai