whoever

/hu:'ev /
Học thuật
Thân thiện
whoever

Whoever left the door open should close it.

Định nghĩa
  1. Đại từ quan hệ (Relative Pronoun):

    • Bất cứ ai, người nào: Dùng để chỉ một người không xác định cụ thể, người thực hiện hành động hoặc chịu tác động của hành động trong mệnh đề quan hệ.
    • ai, bất kể ai: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó đúng hoặc xảy ra với tất cả mọi người, không ngoại lệ.
  2. Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronoun):

    • Ai (trong câu hỏi gián tiếp): Dùng để hỏi về danh tính của một người trong một mệnh đề phụ, thường sau các động từ như wonder, ask, know.
dụ sử dụng
  • Đại từ quan hệ:

    • Give this book to whoever wants it. (Hãy đưa cuốn sách này cho bất cứ ai muốn .)
    • Whoever broke the window must pay for it. (Người nào đã làm vỡ cửa sổ phải trả tiền cho .)
    • I will support you, whoever you are. (Tôi sẽ ủng hộ bạn, bạn ai.)
  • Đại từ nghi vấn (trong câu hỏi gián tiếp):

    • I wonder whoever could have done such a thing. (Tôi tự hỏi ai có thể đã làm một việc như vậy.)
    • Do you know whoever is in charge here? (Bạn biết ai người phụ tráchđây không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whoever it may be": người đó ai đi nữa.

    • The prize will be awarded to the winner, whoever it may be. (Giải thưởng sẽ được trao cho người chiến thắng, người đó ai đi nữa.)
  • "or whoever": hoặc một ai đó tương tự (dùng khi không chắc chắn về danh tính chính xác).

    • Ask your teacher or whoever is responsible. (Hãy hỏi giáo viên của bạn hoặc ai đó chịu trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Whomever (đại từ): dạng tân ngữ của "whoever", dùng khi người được nói đến đối tượng nhận tác động của động từ/giới từ. Tuy nhiên, trong văn nói hiện đại, "whoever" thường được dùng phổ biến hơn cả trong vai trò chủ ngữ tân ngữ.
    • Give it to whomever you like. (Hãy đưa cho bất cứ ai bạn thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyone who: bất cứ ai .
    • Tell anyone who asks. (Hãy nói với bất cứ ai hỏi.)
  • No matter who: bất kể ai.
    • No matter who calls, say I'm busy. (Bất kể ai gọi đến, hãy nói là tôi đang bận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "whoever")

Thành ngữ liên quan
  • Whoever would have thought...?: Ai có thể ngờ rằng...? (Thể hiện sự ngạc nhiên.)
    • Whoever would have thought he'd become a famous actor? (Ai có thể ngờ rằng anh ấy sẽ trở thành một diễn viên nổi tiếng?)
whoever

Whoever left the door open should close it.

đại từ
  1. ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, ai
    • to everybody whoever he may be
      cho tất c mọi người ai
    • whoever says that is wrong
      bất cứ ai nói điều đó cũng sai
    • whoever you are
      anh ai