whimsey

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khí thất thường, khó đoán: "whimsey" chỉ đặc điểm hành động một cách khó đoán, dựa nhiều vào ý thích bất chợt hoặc sự tùy hứng hơn lý trí hay phán đoán.
    • Ý tưởng kỳ quặc, lạ thường: "whimsey" cũng dùng để chỉ một suy nghĩ hoặc khái niệm kỳ lạ, tưởng tượng hoặc bất thường, thường mang tính hài hước hoặc sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Tính khí thất thường:

    • I despair at the flightiness and whimsicality of my memory. (Tôi tuyệt vọng trước tính khí thất thường khó đoán của trí nhớ mình.)
    • Her whimsey made it hard to plan anything with her. (Tính khí thất thường của ấy khiến việc lên kế hoạch với ấy trở nên khó khăn.)
  • Ý tưởng kỳ quặc:

    • The theatrical notion of disguise is associated with disaster in his stories. (Ý tưởng kỳ quặc về việc cải trang trong sân khấu liên quan đến thảm họa trong các câu chuyện của ông ấy.)
    • He had a whimsey about flying to the moon. (Ông ấy một ý tưởng kỳ quặc về việc bay lên mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whimsey can be humorous": sự kỳ quặc có thể mang tính hài hước.

    • Whimsy can be humorous to someone with time to enjoy it. (Sự kỳ quặc có thể mang tính hài hước đối với ai đó thời gian để thưởng thức .)
  • "To act with whimsey": hành động một cách tùy hứng.

    • She often acts with whimsey, making decisions on a whim. ( ấy thường hành động một cách tùy hứng, đưa ra quyết định theo ý thích bất chợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Whimsical (adj): kỳ quặc, hay thay đổi.

    • Her whimsical personality made her a fascinating friend. (Tính cách kỳ quặc của ấy khiến trở thành một người bạn thú vị.)
  • Whimsicality (n): tính khí thất thường.

    • The whimsicality of his behavior confused everyone. (Tính khí thất thường trong hành vi của anh ấy khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Caprice: sự tùy hứng, ý thích bất chợt.
  • Fancy: ý thích, sự tưởng tượng.
  • Notion: ý tưởng, khái niệm (thường kỳ lạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in to whimsey: nhượng bộ trước ý thích bất chợt.
    • He gave in to whimsey and bought an expensive painting. (Anh ấy nhượng bộ trước ý thích bất chợt mua một bức tranh đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • On a whim: theo ý thích bất chợt.
    • She decided to travel to Paris on a whim. ( ấy quyết định đi du lịch Paris theo ý thích bất chợt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whimsey
A child's whimsey led them to build a castle from sofa cushions.