whipsaw
Định nghĩa
Danh từ:
- Cưa kéo (cưa hai người): "whipsaw" là một loại cưa có tay cầm ở cả hai đầu, được thiết kế để hai người cùng sử dụng.
Động từ:
- Cưa bằng cưa kéo: Hành động sử dụng cưa kéo để cắt vật liệu.
- Lừa đảo, hãm hại (đặc biệt trong cờ bạc hoặc đàm phán): "whipsaw" còn mang nghĩa bóng là làm cho ai đó bị thiệt hại bằng cách lừa gạt hoặc tạo ra tình huống bất lợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lumberjacks used a whipsaw to cut the large log. (Những người thợ rừng đã dùng cưa kéo để cắt khúc gỗ lớn.)
Động từ:
- They whipsawed the tree trunk in half. (Họ đã cưa đôi thân cây bằng cưa kéo.)
- The gambler was whipsawed into losing all his money. (Người chơi cờ bạc đã bị lừa mất hết tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be whipsawed by the market": bị thị trường làm cho thiệt hại (thường trong tài chính, khi giá cả biến động mạnh).
- Investors were whipsawed by the sudden drop in stock prices. (Các nhà đầu tư đã bị thị trường làm cho thiệt hại vì giá cổ phiếu giảm đột ngột.)
"whipsaw effect": hiệu ứng cưa kéo (trong kinh tế, chỉ sự biến động giá mạnh và đột ngột).
- The whipsaw effect caused panic selling among traders. (Hiệu ứng cưa kéo đã gây ra làn sóng bán tháo hoảng loạn trong giới giao dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Whipsawed (tính từ): bị lừa gạt, bị hãm hại.
- He felt whipsawed by the unfair contract terms. (Anh ấy cảm thấy bị lừa gạt bởi các điều khoản hợp đồng bất công.)
Whipsawing (danh từ): hành động cưa kéo hoặc lừa đảo.
- The whipsawing of prices confused the traders. (Sự biến động giá kiểu cưa kéo đã làm các nhà giao dịch bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Crosscut saw: cưa ngang (loại cưa tương tự dùng cho hai người).
- Swindle (động từ): lừa đảo.
- Cheat (động từ): gian lận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whipsaw into: đẩy ai đó vào tình thế xấu.
- They whipsawed him into bankruptcy. (Họ đã đẩy anh ta vào cảnh phá sản.)
Thành ngữ liên quan
- Between a rock and a hard place: ở giữa hai lựa chọn khó khăn (tương tự cảm giác bị "whipsaw").
- He was whipsawed between paying the debt or losing his house. (Anh ấy bị kẹt giữa việc trả nợ hoặc mất nhà.)