abies

abies

A tall abies stands in the snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi linh sam: "Abies" danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loài cây linh sam, thường hình dạng hình nón kim.

dụ sử dụng
  • (Các cây linh sam thường được tìm thấycác vùng núi của Bắc Bán cầu.)
  • (Nhiều loài linh sam được sử dụng làm gỗ cây thông Noel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Abies alba: tên khoa học của loài linh sam bạc (European silver fir), một loài phổ biếnchâu Âu.
    • Abies alba is known for its tall, straight trunk and soft needles. (Linh sam bạc được biết đến với thân cây cao, thẳng kim mềm.)
  • Abies balsamea: tên khoa học của loài linh sam balsam, nhựa thơm dùng trong y học mỹ phẩm.
    • Abies balsamea produces a resin used for medicinal purposes. (Linh sam balsam tạo ra nhựa thơm được dùng cho mục đích y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Abietaceous (tính từ): thuộc về họ linh sam.
    • The abietaceous family includes many evergreen trees. (Họ linh sam bao gồm nhiều loại cây thường xanh.)
  • Abietin (danh từ): một hợp chất hóa học trong nhựa của cây linh sam.
    • Abietin is used in the production of varnishes. (Abietin được sử dụng trong sản xuất vecni.)
Từ đồng nghĩa
  • Fir tree: cây linh sam (tên gọi thông thường).
  • Silver fir: linh sam bạc (một loài cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "abies" danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abies".