whist

/wist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài uýt: Một trò chơi bài cổ điển, tiền thân của môn bài bridge, thường chơi với bốn người chia thành hai cặp. Mục tiêugiành được số lượng "nước bài" (tricks) nhiều nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils passaient leurs soirées à jouer au whist. (Họ dành các buổi tối để chơi bài uýt.)
    • Le whist était très populaire au XIXe siècle. (Bài uýt rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whist muet": bài uýt câm (một biến thể của trò chơi nơi người chơi không được phép nói chuyện trong suốt ván bài).
    • Le whist muet demande une grande concentration. (Bài uýt câm đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (danh từ giống đực): một trò chơi bài phát triển từ whist, phức tạp hơn với phần đấu giá (les enchères).
    • Le bridge a largement remplacé le whist en popularité. (Bài bridge đã thay thế phần lớn độ phổ biến của bài uýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cartes: trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Jeu de levées: trò chơi bài kiểu giành nước bài (thể loại chung bao gồm whist bridge).
danh từ giống đực
  1. (sử học) bài uýt

Từ gần giống