ost

Học thuật
Thân thiện
ost

Le prince de l'ost inspecte ses troupes sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Quân đội: Từ cổ, dùng để chỉ lực lượng quân đội, đặc biệttrong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le roi a rassemblé l'ost pour partir en croisade. (Nhà vua đã tập hợp quân đội để lên đường thập tự chinh.)
    • L'ost du seigneur campait aux abords de la ville. (Quân đội của lãnh chúa đã đóng trạivùng ngoại ô thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prince de l'ost": (sử học) tướng chỉ huy đại quân.

    • Il fut nommé prince de l'ost pour la grande bataille. (Ông ấy được bổ nhiệm làm tướng chỉ huy đại quân cho trận chiến lớn.)
  • "Sire de l'ost" / "Sire d'ost": (sử học) tổng chỉ huy.

    • Le sire d'ost donna l'ordre d'attaquer à l'aube. (Vị tổng chỉ huy ra lệnh tấn công vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostmột từ cổ, không biến thể phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ tương đương hiện đại"armée" (quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Armée (n.f): quân đội (từ hiện đại).
  • Troupe (n.f): đội quân, đoàn quân.
  • Forces (n.f.pl): lực lượng (quân sự).
ost

Le prince de l'ost inspecte ses troupes sur le champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quân đội
    • prince de l'ost
      (sử học) tướng chỉ huy đại quân
    • sire de l'ost; sire d'ost
      (sử học) tổng chỉ huy