est

danh từ giống đực
  1. phương đông; phía đông
  2. (Est) miền Đông; Đông Âu
tính từ
  1. đông
    • Vent est
      gió đông
    • Côté est
      phía đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

est
Le vent vient de l'est.