whitweek

Định nghĩa

Danh từ: - Tuần lễ Hiện Xuống: "whitweek" danh từ chỉ khoảng thời gian một tuần bắt đầu từ Chủ nhật Hiện Xuống (Whitsunday), đặc biệt ba ngày đầu tiên. Đây một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Thánh Thần hiện xuống trên các tông đồ.

dụ sử dụng
  • (Tuần lễ Hiện Xuống thời gian để nhiều tín đồ Kitô giáo ăn mừng suy ngẫm.)
  • (Ở một số quốc gia, ba ngày đầu tiên của tuần lễ Hiện Xuống ngày nghỉ lễ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The observance of whitweek": việc cử hành tuần lễ Hiện Xuống.

    • The observance of whitweek includes special church services and family gatherings. (Việc cử hành tuần lễ Hiện Xuống bao gồm các buổi lễ đặc biệt tại nhà thờ các buổi họp mặt gia đình.)
  • "Whitweek traditions": các truyền thống trong tuần lễ Hiện Xuống.

    • Whitweek traditions vary between different Christian denominations. (Các truyền thống trong tuần lễ Hiện Xuống khác nhau giữa các giáo phái Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitsunday (n): Chủ nhật Hiện Xuống, ngày bắt đầu của whitweek.

    • Whitsunday is the seventh Sunday after Easter. (Chủ nhật Hiện Xuống Chủ nhật thứ bảy sau Lễ Phục Sinh.)
  • Pentecost (n): Lễ Ngũ Tuần, một tên gọi khác của Whitsunday.

    • Pentecost is also known as Whitsunday in some traditions. (Lễ Ngũ Tuần còn được gọi là Chủ nhật Hiện Xuống trong một số truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentecost week: tuần lễ Ngũ Tuần.
  • Whitsuntide: thời gian từ Chủ nhật Hiện Xuống đến Chủ nhật Ba Ngôi (thường kéo dài khoảng một tuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "whitweek".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "whitweek".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whitweek
Whitweek is a time for family gatherings and church services.