outtake
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảnh quay bị bỏ (không được dùng trong bản dựng cuối): "outtake" là một cảnh quay, đoạn phim hoặc bản ghi âm không được đưa vào sản phẩm hoàn chỉnh sau quá trình biên tập. Thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình hoặc sản xuất âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Đĩa DVD bao gồm một tính năng đặc biệt với các cảnh quay bị bỏ hài hước từ bộ phim.)
- (Trong quá trình biên tập, nhiều cảnh quay bị bỏ đã bị loại để giữ cho bộ phim ngắn gọn.)
- (Ca sĩ đã phát hành một album gồm các bản ghi âm bị bỏ từ buổi thu âm trước của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outtake reel": băng tổng hợp các cảnh quay bị bỏ.
- The outtake reel is often more entertaining than the actual movie. (Băng tổng hợp các cảnh quay bị bỏ thường thú vị hơn chính bộ phim thực tế.)
- "blooper outtake": cảnh quay hỏng hoặc hài hước bị bỏ.
- The blooper outtakes at the end of the credits always make the audience laugh. (Các cảnh quay hỏng bị bỏ ở cuối phần credit luôn khiến khán giả cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Outtakes (danh từ số nhiều): tập hợp các cảnh quay bị bỏ.
- The outtakes were compiled into a separate featurette. (Các cảnh quay bị bỏ được tổng hợp thành một đoạn phim ngắn riêng.)
- Blooper (danh từ): cảnh quay hỏng hoặc sai sót hài hước (thường là một dạng outtake).
- The bloopers were shown during the award ceremony. (Các cảnh quay hỏng được chiếu trong buổi lễ trao giải.)
Từ đồng nghĩa
- Cảnh bị cắt: đoạn phim hoặc âm thanh bị loại bỏ trong quá trình biên tập.
- Đoạn bỏ: phần nội dung không được sử dụng trong sản phẩm cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: cắt bỏ, loại ra.
- The director cut out several outtakes to shorten the runtime. (Đạo diễn đã cắt bỏ một số cảnh quay bị bỏ để rút ngắn thời lượng.)
- Leave out: bỏ qua, không đưa vào.
- They left out the outtakes from the final version. (Họ đã bỏ qua các cảnh quay bị bỏ trong phiên bản cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- On the cutting room floor: bị loại bỏ trong quá trình biên tập (thường dùng cho cảnh phim).
- Many funny scenes ended up on the cutting room floor as outtakes. (Nhiều cảnh hài hước đã kết thúc trên sàn biên tập như các cảnh quay bị bỏ.)