wilting
Định nghĩa
Danh từ: Sự héo úa, sự tàn lụi: "wilting" chỉ trạng thái hoặc quá trình trở nên mềm yếu, rũ xuống, thường do thiếu nước hoặc sức sống, đặc biệt ở thực vật. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mất đi năng lượng hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wilting of the flowers was caused by the intense heat. (Sự héo úa của những bông hoa là do cái nóng gay gắt.)
- After hours of work, he felt a sudden wilting of his enthusiasm. (Sau nhiều giờ làm việc, anh ấy cảm thấy sự tàn lụi đột ngột của lòng nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of wilting": ở trong trạng thái héo úa.
- The plants are in a state of wilting because they haven't been watered. (Cây cối đang trong trạng thái héo úa vì chưa được tưới nước.)
"wilting under pressure": suy sụp dưới áp lực.
- The team showed signs of wilting under the constant pressure from the opponents. (Đội bóng có dấu hiệu suy sụp dưới áp lực liên tục từ đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Wilt (động từ): héo úa, tàn lụi.
- The flowers wilted in the sun. (Những bông hoa héo úa dưới ánh nắng mặt trời.)
Wilted (tính từ): đã héo úa, đã tàn lụi.
- She threw away the wilted lettuce. (Cô ấy vứt bỏ rau diếp đã héo úa.)
Từ đồng nghĩa
- Drooping: rũ xuống, buông thõng (nhấn mạnh hình dạng vật lý).
- Fading: phai nhạt, tàn lụi (thường dùng cho màu sắc hoặc sức sống).
- Limping: mềm yếu, không còn cứng cáp (thường dùng cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wilt away: héo úa dần, tàn lụi dần.
- The neglected garden slowly wilted away. (Khu vườn bị bỏ bê dần dần héo úa đi.)
Wilt over: nghiêng hẳn về một phía do héo.
- The tall sunflower wilted over after the storm. (Cây hướng dương cao đã nghiêng hẳn xuống sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Wilt like a flower: héo úa như một bông hoa (ám chỉ sự mất đi sức sống nhanh chóng).
- Under the harsh criticism, her confidence wilted like a flower. (Dưới những lời chỉ trích gay gắt, sự tự tin của cô ấy héo úa như một bông hoa.)