fumble
/'fʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm một cách lóng ngóng, vụng về: Chỉ hành động thực hiện một việc gì đó một cách thiếu khéo léo, không chắc chắn, thường dẫn đến sai sót hoặc thất bại.
- Sờ soạng, dò dẫm: Chỉ hành động dùng tay để tìm kiếm hoặc cầm nắm một vật gì đó một cách không nhìn thấy rõ hoặc không chính xác.
- (Trong thể thao) Đánh rơi bóng, bắt bóng hụt: Chỉ việc không bắt hoặc giữ được bóng một cách chắc chắn.
Danh từ:
- Sự lóng ngóng, sự vụng về: Hành động hoặc kết quả của việc thực hiện một cách vụng về.
- Sự sờ soạng, sự dò dẫm: Hành động tìm kiếm bằng tay một cách không chắc chắn.
- (Trong thể thao) Pha đánh rơi bóng: Tình huống một cầu thủ không bắt hoặc giữ được bóng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He fumbled with the lock, his hands shaking from the cold. (Anh ấy lóng ngóng mở khóa, đôi tay run lên vì lạnh.)
- She fumbled in her bag for her phone. (Cô ấy sờ soạng trong túi để tìm điện thoại.)
- The quarterback fumbled the ball, and the other team recovered it. (Tiền vệ đánh rơi bóng, và đội kia giành lại được.)
Danh từ:
- That fumble cost our team the game. (Pha đánh rơi bóng đó khiến đội chúng tôi thua trận.)
- After a brief fumble, he finally found the light switch. (Sau một hồi sờ soạng, cuối cùng anh ta cũng tìm thấy công tắc đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fumble for words": ấp úng, lúng túng tìm từ để nói.
- When asked a difficult question, he began to fumble for words. (Khi bị hỏi một câu khó, anh ta bắt đầu ấp úng tìm từ.)
- "to fumble an opportunity": làm hỏng một cơ hội một cách đáng tiếc do thiếu khéo léo hoặc chuẩn bị.
- He fumbled a great job opportunity by arriving late to the interview. (Anh ta đã làm hỏng một cơ hội việc làm tuyệt vời vì đến muộn buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumbler (danh từ): người hay lóng ngóng, vụng về.
- Fumbling (tính từ/động danh từ): một cách lóng ngóng, vụng về; hành động lóng ngóng.
- With fumbling fingers, she tried to tie the knot. (Với những ngón tay vụng về, cô ấy cố gắng thắt nút.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Bungle (làm hỏng), botch (làm vụng về), grope (sờ soạng tìm), mishandle (xử lý vụng về).
- Danh từ: Blunder (sai lầm ngớ ngẩn), error (lỗi), mishap (sự cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fumble around/about: lóng ngóng, sờ soạng xung quanh (một cách mù quáng).
- He fumbled around in the dark kitchen, trying to find a glass. (Anh ta sờ soạng trong bếp tối, cố tìm một cái ly.)
Thành ngữ liên quan
- A fumble-fingered person: một người vụng về, hậu đậu.
- Don't let him carry the vase; he's a bit fumble-fingered. (Đừng để anh ta bình hoa; anh ta hơi vụng về.)
danh từ
- sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò
- sự lóng ngóng, sự vụng về
nội động từ
- dò dẫm, sờ soạng; lần mò
- to fumble in one's pocket for a keysờ soạng trong túi tìm chìa khoá
- làm lóng ngóng, làm vụng về
nội động từ
- làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về
- to fumble the ballbắt bóng một cách lóng ngóng