wipeout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngã, sự lật úp (trong thể thao): "wipeout" chỉ sự ngã hoặc lật úp trong một số môn thể thao, như ngã xe đạp, ngã khi trượt tuyết, hoặc bị lật úp khi lướt ván.
- Sự phá hủy hoàn toàn, sự tiêu diệt: "wipeout" còn dùng để chỉ một sự kiện (hoặc kết quả của một sự kiện) phá hủy hoặc xóa sổ hoàn toàn một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Sự ngã, sự lật úp (trong thể thao):
- The surfer had a nasty wipeout when a big wave hit him. (Người lướt ván đã bị ngã rất mạnh khi một con sóng lớn ập vào anh ta.)
- She suffered a wipeout during her first skiing lesson. (Cô ấy đã bị ngã trong buổi học trượt tuyết đầu tiên.)
Sự phá hủy hoàn toàn:
- The stock market crash caused a complete wipeout of many investors' savings. (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã gây ra sự xóa sổ hoàn toàn khoản tiết kiệm của nhiều nhà đầu tư.)
- The hurricane resulted in a total wipeout of the coastal village. (Cơn bão đã dẫn đến sự phá hủy hoàn toàn ngôi làng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer a wipeout": chịu một sự ngã hoặc thất bại nặng nề.
- The company suffered a financial wipeout after the scandal. (Công ty đã chịu một sự phá sản tài chính sau vụ bê bối.)
"total wipeout": sự phá hủy hoàn toàn, không còn gì sót lại.
- The volcanic eruption caused a total wipeout of the ancient city. (Vụ phun trào núi lửa đã gây ra sự hủy diệt hoàn toàn thành phố cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wipeout (động từ - dạng chia): không phải là động từ gốc; "wipe out" là cụm động từ gốc.
- The tsunami wiped out the entire island. (Sóng thần đã xóa sổ toàn bộ hòn đảo.)
- Wipeout (adj): mang tính hủy diệt (hiếm dùng).
- The wipeout effect of the bombing was devastating. (Hiệu ứng hủy diệt của vụ ném bom thật tàn khốc.)
Từ đồng nghĩa
- Destruction: sự phá hủy.
- Annihilation: sự tiêu diệt hoàn toàn.
- Elimination: sự loại bỏ.
- Fall (trong thể thao): sự ngã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wipe out: xóa sổ, phá hủy hoàn toàn.
- The disease nearly wiped out the entire population. (Căn bệnh suýt xóa sổ toàn bộ dân số.)
- Wipe out (trong thể thao): bị ngã hoặc lật úp.
- He wiped out on the last wave. (Anh ấy đã bị ngã trên con sóng cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "A wipeout" (thành ngữ không chính thức): một thất bại thảm hại.
- The team's performance was a total wipeout in the championship. (Màn trình diễn của đội là một thất bại thảm hại trong giải vô địch.)