wept
/wi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "weep"):
- Đã khóc, đã rơi nước mắt: Hành động khóc trong quá khứ, thường diễn tả sự buồn bã, đau đớn hoặc xúc động mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She wept when she heard the sad news. (Cô ấy đã khóc khi nghe tin buồn.)
- He wept tears of joy at his daughter's wedding. (Anh ấy đã khóc nước mắt hạnh phúc trong đám cưới của con gái.)
- The child wept quietly in the corner. (Đứa trẻ đã khóc thầm trong góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have wept": đã từng khóc, đã khóc (dùng trong các thì hoàn thành).
- I have never wept so much in my life. (Tôi chưa từng khóc nhiều như vậy trong đời.)
- "was/were wept": đã được khóc than (dạng bị động, ít phổ biến).
- The fallen heroes were wept by the entire nation. (Những anh hùng đã ngã xuống được khóc than bởi cả dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Weep (v, nguyên thể): khóc.
- Don't weep; everything will be alright. (Đừng khóc; mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Weeping (adj, v-ing): đang khóc; có hình dáng rủ xuống như đang khóc.
- a weeping willow (cây liễu rủ)
- Weepy (adj): dễ khóc, ủy mị.
- a weepy movie (một bộ phim khiến người ta dễ khóc)
Từ đồng nghĩa
- Cried (v, quá khứ): đã khóc (thông dụng hơn, có thể chỉ tiếng khóc to).
- Sobbed (v, quá khứ): đã nức nở, khóc thổn thức.
- Bawled (v, quá khứ): đã khóc to, khóc oà lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm này thường dùng với nguyên thể "weep") - Weep for: khóc vì, khóc cho. - She wept for her lost childhood. (Cô ấy đã khóc cho tuổi thơ đã mất của mình.) - Weep over: khóc về (một điều gì đó). - There's no use weeping over spilled milk. (Khóc về chuyện sữa đã đổ thì cũng vô ích thôi.)
Thành ngữ liên quan
- To weep buckets: khóc rất nhiều nước mắt.
- At the end of the novel, I wept buckets. (Đến cuối cuốn tiểu thuyết, tôi đã khóc như mưa.)
- To weep one's heart out: khóc nức nở, khóc đến đau lòng.
- The little girl wept her heart out when her pet died. (Cô bé đã khóc nức nở khi thú cưng của mình chết.)
nội động từ wept
- khóc
- to weep bitterlykhóc thm thiết
- to weep for joykhóc vì vui sướng, sướng phát khóc
- có cành rủ xuống (cây)
- chy nước, ứa nước
- the sore is weepingvết đau chy nước
- the rock is weepingđá đổ mồ hôi
ngoại động từ
- khóc về, khóc than về, khóc cho
- to weep one's sad fatekhóc cho số phận hẩm hiu của mình
- to weep out a farewellnghẹn ngào thốt ra lời tạm biệt
- to weep away the timelúc nào cũng khóc lóc
- to weep the night awaykhóc suốt đêm
- to weep one's heart outkhóc lóc thm thiết
- to weep oneself outkhóc hết nước mắt
- rỉ ra, ứa ra