ipod
Danh từ riêng: - Máy nghe nhạc di động iPod: Một thiết bị điện tử cầm tay có kích thước nhỏ gọn (thường bỏ túi), được thiết kế để phát các tệp nhạc kỹ thuật số. Đây là một nhãn hiệu (trademark) của công ty Apple, ra mắt lần đầu vào năm 2001. Từ "ipod" thường được dùng để chỉ chung các thiết bị nghe nhạc di động tương tự, mặc dù về mặt kỹ thuật nó là tên thương hiệu.
- (Anh ấy nghe những bài hát yêu thích trên chiếc iPod của mình trong suốt chuyến xe buýt.)
- (Chiếc iPod đã cách mạng hóa cách mọi người nghe nhạc.)
- (Cô ấy mua một chiếc iPod mới để thay thế chiếc cũ.)
"ipod generation": Thế hệ iPod, chỉ những người trẻ lớn lên trong thời đại nhạc số và thiết bị di động.
- The iPod generation prefers streaming over physical CDs. (Thế hệ iPod ưa thích phát nhạc trực tuyến hơn là đĩa CD vật lý.)
"ipod shuffle": Một phiên bản nhỏ gọn của iPod, không có màn hình và phát nhạc ngẫu nhiên.
- The iPod shuffle was perfect for running because of its tiny size. (IPod shuffle rất phù hợp để chạy bộ vì kích thước nhỏ gọn.)
iPod Touch (n): Một phiên bản iPod có màn hình cảm ứng, có thể chạy ứng dụng và kết nối Internet.
- The iPod Touch was like a phone without the calling feature. (IPod Touch giống như một chiếc điện thoại nhưng không có chức năng gọi.)
iPod Classic (n): Phiên bản iPod ban đầu với ổ cứng lớn, có bánh xe lăn (click wheel) để điều khiển.
- Many people still collect iPod Classic models for their nostalgic design. (Nhiều người vẫn sưu tập các mẫu iPod Classic vì thiết kế hoài cổ.)
Máy nghe nhạc MP3: Một thuật ngữ chung cho các thiết bị phát nhạc kỹ thuật số, không riêng thương hiệu Apple.
- He uses an MP3 player, but it's not an iPod. (Anh ấy dùng máy nghe nhạc MP3, nhưng nó không phải là iPod.)
Thiết bị nghe nhạc di động: Một cách diễn đạt mô tả chức năng của iPod.
- The iPod was one of the first popular portable music devices. (IPod là một trong những thiết bị nghe nhạc di động phổ biến đầu tiên.)
- "iPod moment": Một khoảnh khắc hoặc sự kiện thay đổi hoàn toàn một ngành công nghiệp, tương tự như cách iPod thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc.
- The launch of the smartphone was an iPod moment for the telecommunications industry. (Sự ra mắt của điện thoại thông minh là một "khoảnh khắc iPod" cho ngành viễn thông.)