wittol
Định nghĩa
Danh từ: - Người chồng dung túng vợ ngoại tình: "wittol" là một từ cổ, chỉ người chồng biết rõ vợ mình không chung thủy nhưng vẫn chấp nhận và không phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người chồng dung túng vợ ngoại tình, biết rõ chuyện vợ ngoại tình nhưng chọn cách phớt lờ.)
- (Trong văn học cổ, một người chồng dung túng vợ ngoại tình thường được miêu tả như một nhân vật yếu đuối hoặc hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a wittol": là một người chồng dung túng vợ ngoại tình.
- The character in the play was a wittol, enduring his wife's betrayal with silent acceptance. (Nhân vật trong vở kịch là một người chồng dung túng vợ ngoại tình, chịu đựng sự phản bội của vợ với sự chấp nhận im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuckold (n): người chồng bị vợ ngoại tình (thường là không biết hoặc bị lừa dối).
- Unlike a wittol, a cuckold is often unaware of his wife's infidelity. (Không giống như một người chồng dung túng vợ ngoại tình, một người chồng bị vợ ngoại tình thường không biết về sự không chung thủy của vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Tolerating husband: người chồng khoan dung.
- Compliant spouse: người phối ngẫu dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
- To turn a blind eye: nhắm mắt làm ngơ (hành động giống như một wittol).
- He turned a blind eye to his wife's affair, acting like a wittol. (Anh ta nhắm mắt làm ngơ trước chuyện ngoại tình của vợ, hành động như một người chồng dung túng.)