width

/wid /
Học thuật
Thân thiện
width

The carpenter measures the width of the wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề rộng, bề ngang: Khoảng cách hoặc kích thước đo từ bên này sang bên kia của một vật, thường khoảng cách ngắn hơn so với chiều dài.
    • Khổ (vải): Chiều rộng tiêu chuẩn của một tấm vải hoặc vật liệu dạng cuộn.
    • (Nghĩa bóng) Tính rộng rãi, phạm vi rộng: Dùng để chỉ sự mở rộng về tư tưởng, quan điểm hoặc phạm vi kiến thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bề rộng):
    • The width of the river is about 50 meters. (Bề rộng của con sông khoảng 50 mét.)
    • Please measure the length and width of the table. (Hãy đo chiều dài chiều rộng của cái bàn.)
  • Danh từ (khổ vải):
    • This fabric comes in a standard width of 150 cm. (Loại vải này khổ tiêu chuẩn 150 cm.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • He is admired for the width of his knowledge. (Anh ấy được ngưỡng mộ sự rộng rãi trong kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In width": chiều rộng ...
    • The room is 4 meters in width. (Căn phòng rộng 4 mét.)
  • "The full width of...": Toàn bộ bề rộng của...
    • He used the full width of the canvas for his painting. (Anh ấy đã sử dụng toàn bộ bề rộng của tấm vải bạt cho bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Widen (động từ): Làm rộng ra, mở rộng.
    • They plan to widen this road next year. (Họ dự định mở rộng con đường này vào năm tới.)
  • Wide (tính từ): Rộng.
    • A wide street. (Một con đường rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Breadth: Bề rộng, chiều rộng (thường dùng thay thế cho "width", đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong nghĩa bóng).
    • The breadth of his experience is impressive. (Phạm vi kinh nghiệm của anh ấy thật ấn tượng.)
  • Girth: Chu vi, vòng quanh (thường để chỉ kích thước xung quanh một vật tròn).
  • Span: Khoảng cách, nhịp (thường chỉ khoảng cách giữa hai điểm hỗ trợ, như nhịp cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "width" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "width" một cách cố định.)

width

The carpenter measures the width of the wooden board.

danh từ
  1. tính chất rộng
    • a road of great width
      con đường rộng
  2. bề rộng, bề ngang
    • 10 metres in width
      rộng 10 mét
  3. khổ (vi)
    • double width
      khổ dôi
    • to join two widths of cloth
      nối hai khổ vi
  4. (nghĩa bóng) tính chất rộng r i
    • width of mind
      óc rộng r i
    • width of views
      quan điểm rộng r i

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "width"

Từ có nhắc đến "width"