withe
/wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cành cây dẻo dai: Một cành cây mảnh, đặc biệt là từ cây liễu, rất linh hoạt và bền chắc.
- Dây buộc làm từ cành cây: Một sợi dây hoặc dải buộc được tạo ra bằng cách xoắn những cành cây dẻo dai này lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The basket was woven from willow withes. (Chiếc giỏ được đan từ những cành liễu dẻo.)
- He used a withe to tie the bundle of sticks together. (Anh ấy dùng một sợi dây cành cây để buộc bó củi lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bind with a withe": buộc lại bằng dây cành cây.
- The old fence was bound with withes instead of nails. (Hàng rào cũ được buộc bằng dây cành cây thay vì đinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Withy (danh từ): Một từ đồng nghĩa trực tiếp của "withe", cũng chỉ cành cây dẻo dai hoặc dây buộc làm từ nó.
- Osier (danh từ): Một loại cây liễu có cành đặc biệt dẻo dai, thường được dùng để đan lát; cũng có thể chỉ chính cành cây đó.
Từ đồng nghĩa
- Twig: cành con, nhánh cây nhỏ.
- Switch: cành cây dài và mảnh.
- Band: dải, dây buộc.
- Binding: vật dùng để buộc, dây buộc.
danh từ, số nhiều withes, withs
- (như) withy