with
/wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Cùng, cùng với: Diễn tả sự cùng nhau, đồng hành hoặc kết hợp giữa các chủ thể.
- Có, mang theo: Diễn tả việc sở hữu, mang theo hoặc có đặc điểm nào đó.
- Bằng, với: Diễn tả công cụ, phương tiện hoặc cách thức được sử dụng.
- Về, đối với: Diễn tả mối quan hệ, thái độ hoặc cảm xúc hướng về một đối tượng.
- Vì, do: Chỉ nguyên nhân, lý do.
- Mặc dù, dù cho: Diễn tả sự tương phản, nhượng bộ.
- Ở, ở với: Diễn tả nơi chốn hoặc việc sống cùng ai.
Ví dụ sử dụng
- Cùng, cùng với:
- I went to the cinema with my friends. (Tôi đã đi xem phim cùng bạn bè.)
- She argued with him about the decision. (Cô ấy tranh cãi với anh ta về quyết định đó.)
- Có, mang theo:
- He is the man with the blue hat. (Anh ấy là người đàn ông có chiếc mũ xanh.)
- A cup with a broken handle. (Một cái tách có tay cầm bị vỡ.)
- Bằng, với:
- He cut the bread with a knife. (Anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao.)
- She greeted me with a warm smile. (Cô ấy chào đón tôi bằng một nụ cười ấm áp.)
- Về, đối với:
- I am very pleased with the result. (Tôi rất hài lòng về kết quả.)
- With him, honesty is the most important. (Đối với anh ta, sự trung thực là quan trọng nhất.)
- Vì, do:
- Her hands were trembling with fear. (Tay cô ấy run lên vì sợ hãi.)
- He was shivering with cold. (Anh ấy run lên vì lạnh.)
- Mặc dù, dù cho:
- With all his money, he is not happy. (Mặc dù có nhiều tiền, anh ta vẫn không hạnh phúc.)
- Ở, ở với:
- He lives with his grandparents. (Cậu bé sống với ông bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be with someone (on something)": Đồng ý, ủng hộ ai (về điều gì).
- I'm with you on that idea. (Tôi đồng ý với bạn về ý tưởng đó.)
- "with that": Sau đó, ngay sau khi làm điều gì đó.
- He said goodbye and with that, he left. (Anh ấy nói lời tạm biệt và sau đó, anh ấy rời đi.)
- "with regard to" / "with respect to": Liên quan đến, về vấn đề.
- With regard to your question, I will answer later. (Liên quan đến câu hỏi của bạn, tôi sẽ trả lời sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Within (giới từ/trạng từ): Ở trong, bên trong (một phạm vi không gian, thời gian hoặc giới hạn).
- Please respond within three days. (Vui lòng phản hồi trong vòng ba ngày.)
- Without (giới từ): Không có, thiếu.
- I can't live without music. (Tôi không thể sống thiếu âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Alongside: Cùng với, bên cạnh (nhấn mạnh vị trí hoặc sự đồng hành).
- Using: Sử dụng (nhấn mạnh công cụ, phương tiện).
- Because of: Bởi vì (nhấn mạnh nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "with" là giới từ, thường đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) có giới từ đi kèm (prepositional verb), ví dụ: "deal with", "agree with") - Cope with: Đối phó, xoay sở với (một vấn đề khó khăn). - She is learning to cope with stress. (Cô ấy đang học cách đối phó với căng thẳng.) - Deal with: Giải quyết, giao dịch với. - This book deals with environmental issues. (Cuốn sách này bàn về các vấn đề môi trường.) - Agree with: Đồng ý với (một người hoặc ý kiến). - I completely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Thành ngữ liên quan
- With flying colors: Một cách xuất sắc, rất tốt (thường dùng khi vượt qua kỳ thi).
- She passed the exam with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
- With open arms: Nồng nhiệt, sẵn sàng chào đón.
- They welcomed us with open arms. (Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Be with it (informal): Hợp thời, hiểu biết về những xu hướng mới nhất.
- My grandfather is surprisingly with it when it comes to new technology. (Ông tôi hiểu biết về công nghệ mới một cách đáng ngạc nhiên.)
giới từ
- với, cùng, cùng với
- to argue with someonec i lý với ai
- a kettle with a lidmột cái ấm với một cái vung
- to be with someone on a pointđồng ý với người nào về một điểm
- to rise with the sundậy sớm
- có
- the man with the long beardngười (có) râu dài
- with youngcó chửa (thú)
- with childcó mang (người)
- ở, ở ni
- it's a habit with himở anh ta đấy là một thói quen
- he lives with usnó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
- bằng
- to welcome with smilesđón tiếp bằng những nụ cười
- with all my mightbằng (với) tất c sức lực của tôi
- killed with a bayonetbị giết bằng lưỡi lê
- về, về phần
- the decision rests with youquyết định là về phần anh
- to be pleased withbằng lòng về
- vì
- sick with loveốm (vì) tưng tư
- đối với
- with him, money is not importantđối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
- mặc dầu
- with all his weaknesses I like himmặc dầu tất c những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
- cũng như
- to think with someonecũng nghĩ như ai
- nay mà, lúc mà, trong khi
- what is to become him with both his parents gonenay cha mẹ nó đ mất c rồi, thì nó sẽ ra sao
Idioms
- away with it!(xem) away
- to be with ittài xoay, giỏi xoay
- out with(xem) out