wmd
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của weapon of mass destruction): Vũ khí hủy diệt hàng loạt, một loại vũ khí có khả năng giết hại hoặc làm bị thương cả dân thường lẫn quân nhân trên diện rộng. Các loại vũ khí này thường bao gồm vũ khí hạt nhân, hóa học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng quốc tế lo ngại về sự phổ biến của vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
- (Các hiệp ước đã được ký kết để ngăn chặn việc sử dụng vũ khí hủy diệt hàng loạt trong các cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wmd threat": mối đe dọa từ vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The wmd threat remains a top priority for global security agencies. (Mối đe dọa từ vũ khí hủy diệt hàng loạt vẫn là ưu tiên hàng đầu của các cơ quan an ninh toàn cầu.)
"wmd program": chương trình phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The country was accused of running a secret wmd program. (Quốc gia đó bị cáo buộc điều hành một chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Weapon of mass destruction (cụm từ đầy đủ): vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The term "weapon of mass destruction" is often abbreviated as wmd. (Thuật ngữ "vũ khí hủy diệt hàng loạt" thường được viết tắt là wmd.)
WMDs (dạng số nhiều): các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- Inspectors searched for WMDs in the region. (Các thanh tra đã tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí hủy diệt hàng loạt: cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất.
- Vũ khí giết người hàng loạt: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào khả năng sát thương quy mô lớn.
Các cụm từ liên quan
"WMD capability": năng lực sở hữu hoặc phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The country's wmd capability has been a subject of intense debate. (Năng lực vũ khí hủy diệt hàng loạt của quốc gia đó là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận gay gắt.)
"WMD proliferation": sự phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- Non-proliferation treaties aim to stop wmd proliferation. (Các hiệp ước không phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt nhằm ngăn chặn sự phổ biến của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "A wmd in the hands of a rogue state": vũ khí hủy diệt hàng loạt trong tay một quốc gia bất hảo (thành ngữ mô tả mối nguy hiểm khi vũ khí này rơi vào tay các chế độ không ổn định hoặc thù địch).
- The international community fears a wmd in the hands of a rogue state. (Cộng đồng quốc tế lo sợ vũ khí hủy diệt hàng loạt trong tay một quốc gia bất hảo.)