mt

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "metric ton" - tấn mét):

    • Đơn vị đo khối lượng, tương đương 1.000 kilogam (kg). Đây cách viết tắt phổ biến trong thương mại quốc tế công nghiệp.
    • dụ: The shipment weighs 5 mt. ( hàng nặng 5 tấn.)
  2. Danh từ (viết tắt của "machine translation" - dịch máy):

    • Công nghệ sử dụng máy tính để dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. "mt" viết tắt thông dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán trí tuệ nhân tạo.
    • dụ: Google Translate uses mt to convert text. (Google Dịch sử dụng dịch máy để chuyển đổi văn bản.)
  3. Danh từ (viết tắt của "Montana" - tiểu bang Montana):

    • Tên viết tắt của tiểu bang Montana, Hoa Kỳ, nằmphía tây bắc nước Mỹ, giáp biên giới Canada.
    • dụ: She lives in MT, near the Canadian border. ( ấy sống ở Montana, gần biên giới Canada.)
  4. Danh từ (viết tắt của "meitnerium" - nguyên tố hóa học):

    • Một nguyên tố phóng xạ nhân tạo, ký hiệu hóa học Mt, số nguyên tử 109. không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
    • dụ: Mt is a synthetic radioactive element. (Mt một nguyên tố phóng xạ nhân tạo.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tấn mét):

    • The factory produces 10 mt of steel per day. (Nhà máy sản xuất 10 tấn thép mỗi ngày.)
    • We need to order 2 mt of cement. (Chúng tôi cần đặt mua 2 tấn xi măng.)
  • Nghĩa 2 (dịch máy):

    • Mt has improved significantly with neural networks. (Dịch máy đã được cải thiện đáng kể nhờ mạng -ron.)
    • Many companies rely on mt for initial translations. (Nhiều công ty dựa vào dịch máy cho các bản dịch ban đầu.)
  • Nghĩa 3 (Montana):

    • The abbreviation for Montana is MT. (Tên viết tắt của Montana MT.)
    • He moved to MT for the mountains. (Anh ấy chuyển đến Montana những ngọn núi.)
  • Nghĩa 4 (meitnerium):

    • Mt is a transuranic element first synthesized in 1982. (Mt nguyên tố siêu urani được tổng hợp lần đầu vào năm 1982.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mt" trong ngữ cảnh thương mại: thường đi kèm với số lượng hàng hóa lớn.

    • The cargo weighed 50 mt, requiring special handling. (Hàng hóa nặng 50 tấn, cần xử lý đặc biệt.)
  • "mt" trong ngữ cảnh công nghệ: đề cập đến các hệ thống tự động hóa dịch thuật.

    • Statistical mt models have been replaced by neural mt. (Các mô hình dịch máy thống đã được thay thế bằng dịch máy -ron.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric ton (n): tấn mét, đơn vị đo lường chính thức.

    • One metric ton equals 1,000 kilograms. (Một tấn mét bằng 1.000 kilogam.)
  • Machine translation (n): dịch máy, công nghệ tự động dịch ngôn ngữ.

    • Machine translation is a key area of AI research. (Dịch máy một lĩnh vực nghiên cứu chính của AI.)
  • Montana (n): tiểu bang Montana.

    • Montana is known for its natural beauty. (Montana nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên.)
  • Meitnerium (n): nguyên tố hóa học Mt.

    • Meitnerium is named after physicist Lise Meitner. (Meitnerium được đặt theo tên nhà vật Lise Meitner.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "tấn mét":

    • Tonne (n): tấn, đồng nghĩa với metric ton.
      • The truck carries 10 tonnes of sand. (Xe tải chở 10 tấn cát.)
  • Đối với nghĩa "dịch máy":

    • Automated translation (n): dịch tự động.
      • Automated translation is faster than human translation. (Dịch tự động nhanh hơn dịch thủ công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "mt", đây từ viết tắt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh "dịch máy", có thể dùng:
    • Translate by mt: dịch bằng dịch máy.
      • They translated the document by mt. (Họ đã dịch tài liệu bằng dịch máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "mt", do đây từ viết tắt kỹ thuật.