wmo

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổ chức Khí tượng Thế giới: "wmo" viết tắt của World Meteorological Organization, một cơ quan của Liên Hợp Quốc chuyên thu thập trao đổi dữ liệu khí tượng trên phạm vi toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Khí tượng Thế giới công bố các báo cáo thường xuyên về xu hướng khí hậu toàn cầu.)
  • (Dữ liệu từ Tổ chức Khí tượng Thế giới rất quan trọng cho dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wmo standards": các tiêu chuẩn của Tổ chức Khí tượng Thế giới.
    • All member countries must adhere to wmo standards for data collection. (Tất cả các nước thành viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn của Tổ chức Khí tượng Thế giới về thu thập dữ liệu.)
  • "wmo conference": hội nghị của Tổ chức Khí tượng Thế giới.
    • The wmo conference will discuss climate change impacts. (Hội nghị của Tổ chức Khí tượng Thế giới sẽ thảo luận về tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "wmo" từ viết tắt cố định, không dạng biến thể hay từ gần giống khác.
Từ đồng nghĩa
  • World Meteorological Organization: tên đầy đủ của tổ chức.
    • The World Meteorological Organization is headquartered in Geneva. (Tổ chức Khí tượng Thế giới trụ sở chính tại Geneva.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "wmo" danh từ riêng, không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "wmo" không phải từ thông dụng trong thành ngữ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wmo
The WMO coordinates global weather monitoring stations.