won ton
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súp hoành thánh: "won ton" có thể chỉ một loại súp có chứa bánh hoành thánh, thường được dùng trong ẩm thực Trung Hoa.
- Bánh hoành thánh: "won ton" cũng dùng để chỉ một loại bánh nhỏ làm từ bột mì, nhân thịt heo băm nhỏ và gia vị, thường được nấu trong súp hoặc chiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a bowl of won ton soup for lunch. (Tôi đã gọi một tô súp hoành thánh cho bữa trưa.)
- The won ton dumplings are filled with spiced minced pork. (Những chiếc bánh hoành thánh có nhân thịt heo băm nhỏ và gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"won ton soup": súp hoành thánh, món ăn phổ biến trong các nhà hàng Trung Hoa.
- The won ton soup here is famous for its rich broth. (Súp hoành thánh ở đây nổi tiếng vì nước dùng đậm đà.)
"fried won ton": hoành thánh chiên, một biến thể chiên giòn.
- We ordered fried won ton as an appetizer. (Chúng tôi đã gọi hoành thánh chiên làm món khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
Wonton (danh từ): cách viết thay thế phổ biến, không có dấu gạch nối.
- The wonton noodles are delicious. (Mì hoành thánh rất ngon.)
Wonton wrapper (danh từ): vỏ bánh hoành thánh, loại bột mỏng dùng để gói nhân.
- You can buy wonton wrappers at the Asian grocery store. (Bạn có thể mua vỏ bánh hoành thánh ở cửa hàng tạp hóa châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Dumpling: bánh bao, bánh chẻo (một loại bánh nhân thịt hoặc rau, bọc trong bột, có thể luộc, hấp hoặc chiên).
- Jiaozi: sủi cảo (một loại bánh tương tự trong ẩm thực Trung Hoa, thường có hình dạng khác và vỏ dày hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "won ton".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "won ton".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "won ton"