wreathe
/ri:ð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa cho; tết hoa quanh: Hành động trang trí hoặc bao quanh một vật gì đó bằng một vòng hoa hoặc những thứ tương tự.
- Vấn quanh, quấn chặt: Hành động bao bọc, xoắn quanh một vật một cách chặt chẽ.
- Làm cho (khuôn mặt) tràn ngập (nụ cười): Diễn tả việc khuôn mặt được bao phủ bởi một biểu cảm rõ ràng, thường là nụ cười.
Nội động từ:
- Cuộn lại, lên cuồn cuộn: Di chuyển hoặc xuất hiện với hình dáng xoắn, cuộn hoặc lượn sóng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- They will wreathe the winner's head with laurel. (Họ sẽ đội vòng nguyệt quế lên đầu người chiến thắng.)
- The snake wreathed itself around the branch. (Con rắn quấn chặt mình quanh cành cây.)
- Her face was wreathed in a warm smile. (Khuôn mặt cô ấy tràn ngập một nụ cười ấm áp.)
Nội động từ:
- Smoke wreathed slowly from the chimney. (Khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wreathed in something": được bao phủ, quấn quanh bởi thứ gì đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The old castle was wreathed in mist. (Lâu đài cổ được bao phủ bởi sương mù.)
- The discussion was wreathed in secrecy. (Cuộc thảo luận được bao bọc trong vòng bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Wreath (n): Vòng hoa, vòng lá.
- They laid a wreath at the memorial. (Họ đặt một vòng hoa tại đài tưởng niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Encircle: Bao quanh, vây quanh.
- Envelop: Bao bọc, phủ kín.
- Coil: Cuộn tròn, quấn quanh.
- Adorn (with): Trang trí (bằng).
ngoại động từ
- đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa cho; tết hoa quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- mountain wreathed with cloudsnúi có mây vờn quanh
- face wreathed in smilesmặt tươi cười
- vấn quanh, quấn chặt
- to wreathe one's arms round someoneôm chặt ai
nội động từ
- cuộn lại (con rắn)
- lên cuồn cuộn (khói)