wreathe

/ri:ð/
Học thuật
Thân thiện
wreathe

The children wreathe colorful flowers into a circle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa cho; tết hoa quanh: Hành động trang trí hoặc bao quanh một vật đó bằng một vòng hoa hoặc những thứ tương tự.
    • Vấn quanh, quấn chặt: Hành động bao bọc, xoắn quanh một vật một cách chặt chẽ.
    • Làm cho (khuôn mặt) tràn ngập (nụ cười): Diễn tả việc khuôn mặt được bao phủ bởi một biểu cảm rõ ràng, thường nụ cười.
  2. Nội động từ:

    • Cuộn lại, lên cuồn cuộn: Di chuyển hoặc xuất hiện với hình dáng xoắn, cuộn hoặc lượn sóng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • They will wreathe the winner's head with laurel. (Họ sẽ đội vòng nguyệt quế lên đầu người chiến thắng.)
    • The snake wreathed itself around the branch. (Con rắn quấn chặt mình quanh cành cây.)
    • Her face was wreathed in a warm smile. (Khuôn mặt ấy tràn ngập một nụ cười ấm áp.)
  • Nội động từ:

    • Smoke wreathed slowly from the chimney. (Khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wreathed in something": được bao phủ, quấn quanh bởi thứ đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The old castle was wreathed in mist. (Lâu đài cổ được bao phủ bởi sương mù.)
    • The discussion was wreathed in secrecy. (Cuộc thảo luận được bao bọc trong vòng bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreath (n): Vòng hoa, vòng .
    • They laid a wreath at the memorial. (Họ đặt một vòng hoa tại đài tưởng niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Encircle: Bao quanh, vây quanh.
  • Envelop: Bao bọc, phủ kín.
  • Coil: Cuộn tròn, quấn quanh.
  • Adorn (with): Trang trí (bằng).
wreathe

The children wreathe colorful flowers into a circle.

ngoại động từ
  1. đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa cho; tết hoa quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • mountain wreathed with clouds
      núi mây vờn quanh
    • face wreathed in smiles
      mặt tươi cười
  2. vấn quanh, quấn chặt
    • to wreathe one's arms round someone
      ôm chặt ai
nội động từ
  1. cuộn lại (con rắn)
  2. lên cuồn cuộn (khói)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wreathe"